Xuyên không thập niên 70
Chương1: Tỉnh giấc cuối năm Bính Thìn
Cỡ chữ
Cái lạnh luồn qua những khe nứa hở, buốt buốt như mũi kim châm vào da thịt.
Nguyễn Hoài An mở mắt. Đập vào tầm nhìn của cô không phải là trần nhà thạch cao trắng toát của phòng thí nghiệm Viện Khoa học Nông nghiệp, cũng chẳng có ánh đèn huỳnh quang sáng lạnh lẽo quen thuộc nơi cô vẫn thường thức trắng đêm bên các lồng nuôi cấy vi sinh. Trước mắt cô là một khoảng không lờ mờ xám xịt, loang lổ những thanh rui mè bằng tre ngâm đã ngả màu nâu đen, phủ đầy bồ hóng và mạng nhện giăng mắc. Trên cao hơn nữa, mái rạ dày cộp ẩm ướt bốc lên thứ mùi ngai ngái của rơm mục sau chuỗi ngày mưa phùn gió bấc kéo dài.
Cô toan cử động cánh tay, nhưng một cơn đau nhức buốt từ khớp bả vai kéo dọc xuống sống lưng khiến cô phải khẽ rên lên một tiếng. Toàn thân nặng trịch, các thớ cơ rã rời như vừa trải qua một đợt vận động kiệt cùng sức lực. Lồng ngực ran rát, cổ họng khô khốc như có ai rải một nắm trấu ráp vào bên trong.
Dưới lưng cô không có đệm lò xo êm ái, chỉ có một manh chiếu cói đã rách tơi tả hai bên mép, trơ ra những sợi đay xơ xác lót trên chiếc dát giường bằng giát nứa ọp ẹp. Mỗi cử động nhỏ đều làm nứa cọ vào nhau, phát ra tiếng cọt kẹt khô khốc trong gian buồng tĩnh mịch đến rợn người. Tấm chăn đắp trên người là loại chăn chiên sợi bông thô màu xanh xám của quân đội, đã sờn rách nhiều chỗ, bông bên trong vón cục cứng ngắc, chẳng đủ để giữ lấy chút hơi ấm mong manh của cơ thể giữa tiết trời đông giá rét.
Một cơn choáng váng đột ngột ập tới. Những mảnh ký ức lạ lẫm, sắc nhọn như mảnh sành vỡ ùa vào tâm trí cô, cuồn cuộn và dữ dội.
Đó không phải là ký ức của một nữ kỹ sư ba mươi tuổi với tấm bằng thạc sĩ công nghệ sinh học nông nghiệp thế kỷ 21, người từng quen với các phương trình hóa sinh, máy đo quang phổ và những công trình nghiên cứu vi sinh vật xử lý đất bạc màu.
Ký ức này tràn ngập tiếng bom gầm rú xé toang bầu trời cán gáo Quảng Trị, mùi khói khét lẹt của thuốc súng và đất đỏ bazan bốc lên ngùn ngụt sau mỗi trận oanh tạc của máy bay B-52. Ký ức về những đêm hành quân xuyên rừng rậm Trường Sơn, đôi vai gầy mòn vẹt vì quai ba lô con cóc nặng trĩu đè nghiến, những cơn sốt rét rừng run bần bật giữa võng bạt đọng nước mưa phùn, và tiếng cuốc xẻng bạt núi mở đường vội vã trong ánh hỏa châu chập chờn.
Cái tên vẫn là Nguyễn Hoài An. Nhưng người con gái đang nằm đây chỉ mới hai mươi hai tuổi, là một nữ thanh niên xung phong vừa được phục viên sau ngày non sông liền một dải. Rời khỏi khói lửa chiến trường với một bên phổi bị di chứng sốt rét và thân thể gầy mòn da bọc xương, cô trở về quê mẹ — một vùng quê chiêm trũng nghèo nàn ven bờ sông Đáy thuộc xã An Hòa, huyện Chương Mỹ, tỉnh Hà Sơn Bình.
Hôm nay là những ngày cuối năm Bính Thìn 1976.
An nằm bất động mất một lúc lâu, nhắm nghiền mắt lại để những luồng thông tin hỗn loạn trong đầu tự lắng xuống. Bàn tay khẳng khiu của cô run rẩy đưa lên s* s**ng khuôn mặt mình. Gò má nhô cao, hốc hác; sống mũi thon nhưng gầy guộc; làn da thô ráp vì sương gió và cháy nắng lột da nhiều lần nơi đại ngàn bom đạn.
Cô đã thực sự vượt qua ranh giới của thời gian, rơi ngược về quá khứ hơn bốn mươi năm trước, vào cái thời điểm mà đất nước vừa bước ra khỏi cuộc chiến tranh tàn khốc, đang oằn mình gánh chịu những vết thương chưa kịp kéo da non cùng một nền kinh tế kiệt quệ đến tận cùng.
“Đói...”
Dạ dày co thắt lại từng cơn dữ dội, cồn cào như có lửa thiêu đốt. Cảm giác đói này thật khủng khiếp, nó không giống như cơn đói giả tạo khi trễ bữa trưa nửa tiếng ở thời hiện đại, mà là cái đói tích tụ từ nhiều tuần, nhiều tháng thiếu chất đạm và mỡ màng, cái đói ngấm sâu vào từng tế bào, rút cạn kiệt năng lượng từ tủy xương.
An gượng chống tay ngồi dậy. Căn buồng chao đảo quanh mắt cô một vòng trước khi chịu đứng yên. Cô th* d*c, tựa lưng vào vách đất trét rơm đã nứt nẻ chằng chịt. Nhìn qua khe nứa của cánh cửa liếp đóng hờ, trời bên ngoài mới chỉ tờ mờ sáng. Màn sương mùa đông đặc quánh như sữa bò bao phủ lấy rặng chuối sau nhà, gió bấc thổi qua ngọn tre phát ra những âm thanh u u rền rĩ.
Cố nén cơn hoa mắt, An lê từng bước chân trần lạnh ngắt xuống nền đất ẩm nện chặt. Đôi dép cao su đúc từ lốp xe hỏng đặt bên mép giường mòn vẹt đế, quai dép đã phải dùng dây thép mạ kẽm chằng lại để giữ chặt mấu cài. Cô xỏ chân vào dép, kéo thẳng vạt áo bà ba màu nâu đã bạc phếch hai bên vai, bước qua cánh cửa liếp dẫn ra gian nhà ngoài.
Nhà của gia đình cụ giáo Khiêm là một căn nhà ba gian vách đất lợp rạ truyền thống. Gian giữa kê một chiếc bàn mộc con con cùng hai chiếc ghế băng dài đã nhẵn bóng nước sơn thời gian. Trên bàn, chiếc đèn dầu hoa kỳ bằng sắt tây nhỏ thó cạn khô dầu, sợi bấc cháy cụt ngủn đen sì. Sát tường là chiếc ban thờ gia tiên mộc mạc, nơi đặt bát hương sành mẻ góc và tấm ảnh một người lính trẻ cài cành hoa nhựa phai màu — anh trai cả của cô, người đã ngã xuống ở chiến trường Tây Nguyên năm 1972 mà đến nay gia đình vẫn chưa tìm được hài cốt.
Trong nhà vắng lặng tanh tao. Mẹ cô — bà giáo Khiêm — chắc hẳn đã thức dậy từ lúc gà gáy đầu cự để đội chiếc thúng rách ra bến sông đãi hến hoặc mò cua bắt ốc kiếm thêm chút chất tanh cho bữa ăn gia đình. Còn cha cô, cụ giáo Khiêm, vốn là một nhà nho thanh bạch chuyển sang dạy bình dân học vụ rồi dạy cấp một làng, dạo này sức khỏe giảm sút vì chứng ho lao tái phát, sáng sớm đã phải ra đình làng quét dọn và chuẩn bị sổ sách cho ban kiểm soát hợp tác xã.
An lần bước xuống gian chái bếp ở góc hồi. Mùi khói rơm tro quyện với mùi ẩm mốc của xơ mướp và vò sành lưu niên tạo nên một thứ phong vị nghèo khó đặc trưng của nông thôn Bắc Bộ những năm tháng hàn vi.
Cô tiến về phía chiếc chạn bát bằng giang đan mắt cáo đã ọp ẹp, bốn chân chạn kê trên bốn chiếc bát đàn sứt mẻ chứa nước tro để ngăn kiến. An nhẹ tay kéo then cài bằng tre, tiếng cọt kẹt khẽ vang lên.
Bên trong chạn trống huếch trống hoác. Không có lấy một mẩu bánh mì, một hạt cơm nguội hay chút mỡ màng nào bám trên thành nồi nhôm. Thứ duy nhất nằm trên chiếc đĩa sành da lươn sứt sẹo là nửa củ sắn luộc đã nguội ngắt từ chiều hôm qua. Củ sắn teo tóp lại vì mất nước, phần thịt sắn ngả sang màu xám xịt của thứ sắn đồi loại ba, nổi rõ những sợi xơ chằng chịt như rễ tre, phần đầu củ hơi ngả màu tím tái báo hiệu dấu hiệu của mầm mốc hoặc độc tố tích tụ. Cạnh chiếc đĩa là một chiếc chén sành nhỏ đựng dăm hạt muối hột màu xám đục, lẫn cả tạp chất chưa qua tinh chế, ướt sũng vì hút ẩm không khí mùa đông.
Dạ dày An lại réo lên một tràng dài đau đớn. Bất chấp tri thức của một kỹ sư sinh học mách bảo rằng củ sắn để qua đêm trong điều kiện ẩm mốc này có nguy cơ phát sinh vi nấm độc hại, bản năng sinh tồn tr*n tr** của thể xác lập tức lấn át tất cả. Cô cầm lấy nửa củ sắn, bẻ đôi một cách thận trọng, dùng móng tay tước bỏ lớp vỏ xơ cứng đơ bên ngoài cùng phần đầu thâm tím có nguy cơ chứa nồng độ acid cyanhydric cao.
An cắn một miếng nhỏ.
Sắn nguội ngắt, khô khốc và bã bời trong khoang miệng. Cảm giác nghẹn ứ ngay lập tức dâng lên nơi cổ họng. Miếng sắn chát đắng ở đầu lưỡi, sau đó mới gợn lên một chút vị ngọt bột nhạt nhòa, nghèo nàn của tinh bột hạ phẩm. Cô vội chấm một hạt muối thô vào miếng sắn thứ hai. Vị mặn chát của muối biển chưa sạch tạp chất xộc thẳng vào vị giác, gắt gỏng và cay xè, nhưng chính cái mặn mòi ấy lại k*ch th*ch tuyến nước bọt tiết ra, giúp cô nuốt trôi được phần củ sắn xơ xác xuống thực quản.
Bên cạnh chạn bát có một chiếc âu sành miệng rộng phủ manh vải màn ố vàng. An nhấc tấm vải, múc một gáo dừa nước chè xanh đổ ra bát đàn. Nước chè đã nguội ngắt từ đêm trước, chuyển sang màu nước vối sẫm, mặt nước nổi lên một lớp váng mỏng lấp lánh như váng dầu. An bưng bát nước lên, áp hai bàn tay nứt nẻ vào thành gốm thô nhám rồi ngửa cổ uống từng ngụm lớn.
Vị chát đắng ngắt của lá chè xanh già khé nơi cuống họng, rồi từ từ chuyển thành một dư vị ngọt dịu mơ hồ nơi đáy lưỡi. Dòng nước lạnh buốt trôi xuống dạ dày, làm dịu đi cảm giác cồn cào đang bóp nghẹt ruột gan, nhưng cũng khiến cô rùng mình vì một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.
An dựa người vào cột bếp bằng tre đực, thở hắt ra một hơi dài, làn sương mỏng từ miệng cô phả ra tan biến vào không gian mờ xám.
Một nửa củ sắn và một bát nước chè chát. Đó là toàn bộ bữa sáng của một lao động chính trong gia đình thời điểm này.
Ký ức của nguyên chủ lại một lần nữa cuộn trào, rành rọt như những trang sách mở ra trước mắt cô.
Xã An Hòa hiện tại đang ở vào giai đoạn giáp hạt khốc liệt nhất của năm. Vụ mùa vừa qua, cả dải đồng chiêm trũng ven sông Đáy bị một trận ngập úng muộn nhấn chìm hơn nửa diện tích lúa trổ đòng. Năng suất thu hoạch chẳng được là bao, thóc thịt sau khi trừ hao hụt và nộp nghĩa vụ lương thực cho nhà nước theo chỉ tiêu pháp lệnh thì phần chia lại cho xã viên chỉ còn tính bằng vài ba lạng mỗi công điểm.Một công điểm lao động cật lực từ sáng sớm tinh sương đến khi mặt trời lặn sau rặng núi Ba Vì chỉ đổi được non một lạng thóc, mà thóc ấy lại là thóc lép, thóc lẫn trấu. Nhà nào đông nhân khẩu mà ít lao động chính — như gia đình cô, chỉ có cha già yếu, mẹ quanh năm ốm đau và một mình An vừa phục viên về — thì cái đói trở thành một bóng ma thường trực rình rập bên bậu cửa.
Tất cả mọi sinh hoạt vật chất đều bị trói chặt trong hệ thống tem phiếu và phân phối chỉ tiêu. Gạo theo sổ lương thực, vải tính bằng mét theo đầu người, mỡ lợn phân theo lạng, ngay cả nửa bao diêm hay một chai dầu hỏa nhỏ cũng phải xếp hàng từ nửa đêm ở Cửa hàng mua bán bách hóa huyện ngoài thị trấn. Nhưng khổ nỗi, gia đình cô thuộc diện xã viên nông nghiệp, không phải cán bộ công nhân viên chức nhà nước để có sổ gạo định lượng hàng tháng. Nguồn sống duy nhất của cả nhà hoàn toàn trông chờ vào mảnh ruộng phần trăm ít ỏi và số công điểm cào bằng mà Ban quản trị Hợp tác xã chấm cho mỗi buổi ra đồng.
“Cơ chế tập trung... cào bằng... cha chung không ai khóc...” An khẽ lẩm bẩm trong miệng, ánh mắt nhìn qua khung cửa bếp hướng về phía những mảnh ruộng xa xa đang chìm trong sương sớm.
Thời đại này, tư duy sản xuất vẫn đang bị giam hãm trong sự cứng nhắc của mô hình hợp tác xã bậc cao kiểu cũ. Người dân ra đồng theo tiếng kẻng, làm việc tập thể, tính công điểm đồng đều. Kẻ làm siêng cũng như người làm dối, anh cuốc sâu một luống đất cũng chỉ nhận ngần ấy điểm như người đứng tựa cán cuốc hút trộm điếu thuốc lào vặt. Sự nhiệt tình của những năm đầu thành lập hợp tác xã đã dần bị mài mòn, thay vào đó là sự uể oải, đối phó và cái đói triền miên năm này qua tháng khác. Bất cứ sáng kiến tăng gia cá thể nào vượt ra ngoài khuôn khổ mảnh đất năm phần trăm đều dễ dàng bị quy chụp là “manh nha tư tưởng con buôn”, là “chệch hướng xã hội chủ nghĩa”.
Một tiếng thở dài khẽ bật ra từ lồng ngực cô gái trẻ.
Là một người từng sống ở thế kỷ 21, An hiểu rõ bản chất của cuộc khủng hoảng này. Đất đai không hề thiếu, sức người lại càng dồi dào, lòng dân thì chất phác, chịu thương chịu khó vô ngần. Cái thiếu duy nhất là động lực thực chất cho người lao động, cùng những tri thức khoa học ứng dụng phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực nghèo nàn tại chỗ.
An cúi xuống, nhìn chăm chú vào đôi bàn tay mình một lần nữa.
Những ngón tay thon dài của cô phủ đầy những vết chai sần dày cộp ở gốc ngón trỏ và lòng bàn tay — dấu tích của những năm tháng cầm xẻng đào công sự, quai búa tạ phá đá mở đường ở Trường Sơn. Dưới móng tay vẫn còn hằn lại những vết đen cáu bẩn của đất phù sa không thể cọ sạch. Nhưng khi cô thử nắm chặt tay lại, một luồng sức mạnh dẻo dai, bền bỉ truyền qua các khớp xương. Cơ thể này tuy gầy guộc vì thiếu ăn, nhưng khung xương vững chãi, các thớ thịt săn chắc và sức chịu đựng gian khổ đã được tôi luyện qua lò lửa chiến tranh. Đây là vốn liếng quý giá nhất mà nguyên chủ để lại cho cô.
An bước lại gần chiếc vại sành đựng nước mưa đặt ngoài hiên bếp. Cô nghiêng chiếc gáo dừa múc nước, cúi đầu rửa mặt. Nước mưa mùa đông lạnh như băng táp vào mặt khiến cô tỉnh hẳn người, mọi tàn dư của cơn mê sảng tan biến sạch trơn.
Trong vũng nước phẳng lặng nơi đáy vại sành, hình ảnh phản chiếu của cô hiện lên mờ ảo dưới ánh bình minh xám xịt.
Đó là một gương mặt thanh tú nhưng góc cạnh, đôi mắt sáng đen láy, ánh lên vẻ cương nghị và thông tuệ khác hẳn với nét cam chịu, mỏi mòn của những cô gái thôn quê cùng lứa. Mái tóc đen dày hơi xơ xác vì thiếu dưỡng chất được tết gọn gàng thành một bím lệch vắt qua vai chéo. Nét trẻ trung của tuổi hai mươi hai hòa quyện với chiều sâu tâm thức của một nhà khoa học đã từng trải qua nhiều va vấp tạo nên một thần thái vừa mộc mạc lại vừa sắc sảo, kiên định.
Không có hệ thống phụ trợ siêu nhiên. Không có không gian tùy thân chứa đầy lương thực của những cuốn tiểu thuyết viễn tưởng rẻ tiền. Không có phép màu nào rơi từ trên trời xuống.
Cô chỉ có hai bàn tay trắng, một thân xác cựu thanh niên xung phong mang thương tật nhẹ, một gia cảnh bần hàn giữa mùa đông đói kém, và một khối óc chứa đựng toàn bộ tri thức thực nghiệm về công nghệ sinh học nông nghiệp của thế kỷ sau.
“Nhất định phải sống sót.” An tự nói với chính mình, thanh âm trầm thấp nhưng đanh thép vang lên giữa gian bếp vắng. “Không chỉ sống sót cho riêng mình, mà phải giữ cho gia đình này không bị cái đói đánh gục.”
Cô biết rõ những khó khăn trùng điệp đang đợi mình phía trước. Tri thức cô có trong đầu nếu đem ra áp dụng một cách lộ liễu, giáo điều thì chẳng những không cứu được ai mà còn có thể rước họa vào thân. Ở cái thời kỳ mà chiếc bút máy cài túi áo bốn túi của ông Chủ nhiệm Bùi Đắc Khoát có quyền năng định đoạt từng cân thóc giống, từng mét vải chia, mọi hành vi "khác người" đều sẽ bị soi xét dưới lăng kính giai cấp và tư tưởng. Mọi phương pháp sinh học cải tiến, từ việc ủ phân vi sinh, cải tạo đất chua phèn bằng tro bếp và vôi tả, đến việc phân lập men rơm rạ hay chọn lọc giống gà, tất cả đều phải được ngụy trang một cách khéo léo dưới danh nghĩa "kinh nghiệm học lỏm của đồng bào dân tộc thời ở rừng" hoặc "mẹo vặt gia truyền của họ ngoại".
Cô phải là một nông dân thực thụ trước khi muốn trở thành một người cải tạo đồng ruộng. Phải đổ mồ hôi trên từng luống cày, phải hòa mình vào cái tập thể xơ cứng ấy thì mới mong tìm ra những kẽ hở để nhen nhóm mầm sống.
An quay trở vào buồng, với tay lấy chiếc áo sơ mi bảo hộ lao động màu cỏ úa đã giặt đến bạc trắng sờn cả cổ áo, khoác thêm ra ngoài chiếc áo bà ba nâu. Cô cẩn thận cài từng chiếc cúc nhựa màu đục, kéo thẳng thấu lưng. Chiếc quần Tô Châu màu xanh lục đậm đã sờn hai bên đầu gối được cô xắn gọn gàng lên hai gấu, để lộ đôi bắp chân săn chắc. Ở góc nhà, chiếc nón lá cũ đã rách mất chóp được dán lại bằng một miếng ni-lông mỏng máng trên chiếc đinh gỉ bên cạnh chiếc cuốc bàn sáng loáng lưỡi thép — tài sản lao động quý giá nhất của cô lúc này.
An bước ra sân. Gió bấc vẫn thổi từng cơn rát mặt, nhưng bầu trời phía đông sau rặng tre đã bắt đầu ửng lên một vệt sáng màu lòng đỏ trứng gà le lói qua lớp sương mù dày đặc.
Mùi bùn non tanh nồng từ bãi sông Đáy theo gió thổi thốc vào làng, mang theo cái vị phù sa ngai ngái quen thuộc của đất đồng bằng Bắc Bộ. Đâu đó trong xóm, tiếng lợn đói kêu eng éc đòi ăn từ những chuồng nuôi ọp ẹp, tiếng trẻ con khóc ngằn ngặt vì lạnh, tiếng ho sù sụ của người già thức giấc sớm sau một đêm co ro không đủ chăn ấm. Cả ngôi làng An Hòa đang từ từ cựa mình thức dậy trong cái ảm đạm, nhọc nhằn của những ngày cuối đông giáp Tết.
“Keng!... Keng!... Keng!... Keng!...”
Bỗng nhiên, một hồi chuông dồn dập, chát chúa xé toang bầu không khí tĩnh mịch của buổi sớm mai.
Âm thanh kim loại sắc lạnh, vang rền và thô bạo vọng lại từ phía ngọn cây đa đầu làng — nơi đặt chiếc kẻng lớn của Hợp tác xã nông nghiệp An Hòa. Đó là một nửa vỏ quả bom tạ rỗng ruột do giặc Mỹ ném xuống thời chiến tranh phá hoại, được đội du kích xã vớt lên từ lòng sông, gọt giũa rồi treo lên cành đa làm hiệu lệnh điều hành sản xuất.
Tiếng kẻng thúc giục, gay gắt, không cho phép bất kỳ ai được chậm trễ. Từng hồi, từng nhịp gõ đanh thép như dộng thẳng vào màng nhĩ, báo hiệu giờ xuất quân của các đội sản xuất.
Từ khắp các ngõ ngách trong làng, tiếng then cài cửa lạch cạch mở ra, tiếng bước chân bì bõm lội qua những vũng bùn lầy lội, tiếng đằng hắng, tiếng người gọi nhau ơi ới bắt đầu râm ran:
“Bác cả ơi, ra đồng thôi kẻo ông Khoát lại trừ mất nửa công điểm bây giờ!”
“U nó nhớ mang theo cái liềm gặt với cái đòn xóc nhé, hôm nay Đội ba đi vét mương chiêm trũng đấy!”
An đứng sững giữa mảnh sân đất nện, hai bàn tay siết chặt lấy cán chiếc cuốc bàn bằng gỗ xoan đã lên nước bóng lẫy. Lồng ngực cô phập phồng theo từng nhịp kẻng vang dội khắp cánh đồng.
Cuộc sống mới của cô — một cuộc chiến sinh tồn thực sự trên từng tấc đất bùn lầy của thời bao cấp — đã chính thức điểm canh bắt đầu.
, , vn, live
,
vn
Bình luận (0)
Đang tải bình luận...