Tiệm Cầm Đồ Số Bảy Và Những Bức Thư Cháy Dở

Chương6: Kẻ Mang Biệt Danh Sáu Búa

Cỡ chữ
Trần Bách không nhúc nhích. Anh vẫn duy trì tư thế ngồi thẳng, hai bàn tay đan hờ đặt trên mặt bàn gỗ xước xát, ánh mắt thâm trầm như mặt hồ phẳng lặng không gợn sóng. Dưới luồng sáng vàng vọt run rẩy của bóng đèn dây tóc bốn mươi oát, anh chăm chú ghi nhận từng biến chuyển vi mô trên cơ thể người đối diện: nhịp thở gấp gáp làm phập phồng lồng ngực gầy guộc sau lớp áo ba lỗ thủng lỗ chỗ, những đường gân xanh ngoằn ngoèo nổi cộm trên mu bàn tay cáu bẩn, và đặc biệt là đồng tử bên mắt lành lặn của Lão Tám đang co thắt lại thành một chấm đen nhỏ thó – biểu hiện sinh lý không thể che giấu của một cơn hoảng loạn tột cùng. Tàn thuốc lá sợi từ chiếc tẩu kẹp hờ bên mép lão già rơi lả tả xuống vạt quần đùi bạc màu, phát ra tiếng xèo xèo khe khẽ khi chạm vào lớp vải ẩm dính mạt sắt. Nhưng Lão Tám dường như chẳng hề cảm nhận được sức nóng ấy. Ngón tay trỏ dính đầy muội hàn của lão vẫn run rẩy chỉ vào con rồng cuộn trên thân chiếc Zippo, như thể trước mặt lão không phải một món đồ tạo tác bằng kim khí vô tri, mà là một con rắn độc vừa bò ra từ nấm mồ quá khứ. “Món này không phải cháu nhặt được ở bãi rác hay mua lại của đám dạt vòm,” Bách cất giọng, âm sắc trầm thấp và đanh gọn cắt đứt bầu không khí ngột ngạt. “Nó nằm trong một chiếc hộp thiếc bị cháy sém, được gửi gắm bằng mạng sống của một người làm báo chân chính. Chú Tám, chú vừa nói Sáu Búa. Người này là ai?” Lão Tám nuốt một ngụm nước bọt khan khốc. Cổ họng lão giật lên từng cơn, phát ra âm thanh lục cục nghẹn ngào. Lão đảo con mắt độc nhất nhìn quanh sạp hàng chật chội, như thể sợ rằng từ những ngóc ngách tối tăm chứa đầy vỏ máy khoan, xích xe máy và vụn đồng nát sẽ bất thình lình thò ra một nòng súng hay một đôi mắt hiểm độc. Lão vội vàng vươn tay, dùng cả hai lòng bàn tay chai sạn chộp lấy chiếc Zippo, kéo tuột nó về phía mình rồi chụp chiếc giẻ lau máy cáu dầu mỡ lên trên, che khuất hoàn toàn ánh kim lấp lánh của lớp vỏ đồng hun. “Nói nhỏ thôi thằng ranh!” Lão Tám gằn giọng qua kẽ răng vàng khè vì khói thuốc, hơi thở phả ra nồng nặc mùi hăng hắc của lá thuốc rẻ tiền trộn lẫn mùi gỉ sắt. “Mầy muốn cả cái chợ Dân Sinh này nghe thấy rồi rước giang hồ Chợ Lớn tới xé xác hai bác cháu mình ra thành từng mảnh vụn hả? Cái tên Sáu Búa... năm năm nay ở khu này không một ai dám nhắc tới. Kẻ nào lỡ mồm hé môi, nhẹ thì bị chặt cụt ngón tay, nặng thì xác trôi lờ đờ dưới chân cầu Tân Thuận!” Bách hơi nghiêng người về phía trước, ánh mắt sắc như lưỡi dao mổ đặt thẳng vào gương mặt già nua đầy sẹo: “Nếu hắn đã chết cách đây năm năm, thì người chết làm sao bò lên để chặt ngón tay người sống? Trừ phi... hắn chưa chết, hoặc cái chết của hắn đã chôn vùi một món nợ máu mà nhiều kẻ quyền thế ở đất Sài Gòn này vẫn đang ngày đêm muốn xóa sạch dấu vết.” Nghe đến hai chữ “nợ máu”, khóe mắt bên lành lặn của Lão Tám giật mạnh một cái. Lão buông chiếc tẩu xuống bàn, với lấy ca trà đá cáu bẩn để bên cạnh chiếc mỏ hàn, ngửa cổ tu ừng ực một hơi dài như muốn dập tắt ngọn lửa đang thiêu đốt cuống họng. Nước trà vàng đục rớt xuống cằm, chảy ròng ròng qua những nếp nhăn sâu hoắm nơi cổ lão. “Mầy thông minh lắm, sắc sảo y hệt thằng Thân năm xưa,” Lão Tám thở hắt ra, giọng chùng xuống, nhuốm một vẻ bi lương và rệu rã. “Nhưng thông minh quá thường yểu mệnh, thằng quỷ nhỏ à. Cha mầy chết vì cái mớ chữ nghĩa và mấy cái tượng đồng mục nát, mầy chưa tởn sao mà còn muốn bới tro tìm lửa?” “Tro tàn thiêu chết cha mẹ cháu, nhưng chưa bao giờ tắt trong ngực cháu sáu năm qua,” Bách điềm tĩnh đáp, từng chữ thốt ra đều nặng trịch sức nặng của sự kiên định. “Chú Tám, chú nợ ông nội cháu một mạng sống dưới gầm cầu Ba Cẳng. Cháu không đòi chú phải xả thân, cháu chỉ cần sự thật. Sáu Búa thực chất là ai?” Lão Tám ngồi phịch xuống chiếc ghế đẩu bằng gỗ tạp, hai vai sụp xuống như một đống giẻ rách. Lão thở dài thườn thượt, làn khói thuốc lại từ từ nhả ra từ lỗ mũi, bảng lảng trôi dưới ánh đèn, tạo nên một lớp sương mờ ảo che phủ không gian chật hẹp. “Sáu Búa tên thật là Nguyễn Văn Búa,” Lão Tám bắt đầu kể, thanh âm rè rè như tiếng kim loại cọ vào đá mài. “Trước giải phóng, gã là tay thợ kim hoàn cự phách nhất nhì khu lò đúc đồng An Điềm bên Chợ Lớn. Bàn tay của gã... mẹ kiếp, phải nói là trời phú! Gã cầm cây búa con và chiếc đục bạc mà gõ, thì từ một miếng đồng vụn cũng có thể biến thành chiếc lư trầm chạm trổ tinh xảo đến mức thợ tiến cung thời Nguyễn nhìn thấy cũng phải bái lạy. Người ta gọi gã là Sáu Búa vì gã chỉ dùng đúng một bộ búa thép sáu món gia truyền, không bao giờ dùng máy móc hiện đại.” Lão Tám dừng lại, ngón tay run rẩy gõ nhẹ lên chiếc giẻ lau đang trùm kín chiếc bật lửa: “Nhưng cái tài thường đi đôi với cái tật. Sáu Búa nghiện mạt chược, mê cờ bạc đỏ đen và nợ nần ngập đầu. Để có tiền nướng vào sòng bài bên kia biên giới, gã bắt đầu biến chất. Gã không đúc đồ mỹ nghệ nữa, mà chuyển sang làm đồ giả cổ. Ban đầu là làm giả mấy món đồ đồng thời Lê, gốm men lam thời Nguyễn để lừa đám nhà giàu mới nổi. Nhưng về sau, tay nghề của gã lọt vào mắt xanh của những đường dây buôn lậu cổ vật tầm cỡ quốc tế. Bọn chúng cung cấp hóa chất, cung cấp mẫu vật gốc để gã chạm khắc hoa văn, ngụy tạo vết ăn mòn của thời gian, biến đồng nát thành cổ vật quốc gia để xuất lậu qua đường biển.” Bách nheo mắt, bộ não giám định viên của anh lập tức ghép nối các dữ kiện: “Và con rồng cuộn trên chiếc Zippo này?” “Đó là ấn ký độc quyền của gã,” Lão Tám gật đầu, ánh mắt lộ vẻ kính sợ xen lẫn ghê tởm. “Hình ‘Long vân triều nhật’ biến thể, nhưng móng rồng lại quặp ngược vào trong – ký hiệu chỉ riêng Sáu Búa mới khắc ra được. Gã kiêu ngạo đến mức điên rồ, bất cứ món đồ giả cổ nào gã ưng ý, gã đều giấu một nét chạm cực nhỏ hình đuôi rồng vào chỗ hiểm hóc nhất để đánh dấu bản quyền. Còn chiếc bật lửa này... chính mắt tao thấy gã tự tay khắc nó trong một đêm say khướt tại quán nhậu bờ kênh mười năm về trước. Gã quý nó như mạng, lúc nào cũng dắt trong túi ngực.” “Tại sao một tay thợ kim hoàn lành nghề như vậy lại đột ngột biến mất năm năm trước?” Bách truy vấn, nhịp tim anh hơi tăng tốc khi cảm nhận được mình đang chạm rất gần vào một khúc quanh sinh tử. Lão Tám ngước con mắt chột lên, giọng thì thào bí hiểm: “Vì gã biết quá nhiều, và gã quá tham lam. Khoảng năm năm trước, ngay sau khi căn nhà của cha mầy biến thành tro bụi được một năm, Sáu Búa bỗng nhiên có nhiều tiền một cách bất thường. Gã uống rượu ngoại, bao gái nhảy, và trong một cơn say túy lúy ở xóm Bình Tiên, gã đã vỗ ngực huênh hoang rằng gã đang nắm giữ cuống họng của một ‘đại gia’ số một Sài Thành. Gã bảo gã nắm được toàn bộ sổ sách và công thức ‘rửa tiền bằng đồng nát’ của lão đại gia đó. Gã đe dọa nếu lão ta không chia cho gã mười phần trăm cổ phần của một chuyến hàng viễn dương lớn sắp xuất bến, gã sẽ đem toàn bộ chứng cứ đi tố cáo.” “Đại gia đó có phải là Quách Vĩnh San?” Bách gằn giọng hỏi thẳng. Lão Tám rùng mình một cái, không dám gật đầu nhưng ánh mắt hoảng hốt của lão chính là câu trả lời rõ ràng nhất. Lão tiếp tục, giọng đứt quãng: “Tao không biết tên, tao không dám biết! Nhưng chỉ đúng hai tuần sau cái đêm gã buông lời huênh hoang đó, một chiếc sà lan chở cát và sắt phế liệu từ Bến Mễ Cốc chạy ra cửa biển Soài Rạp bất ngờ bị nổ buồng máy rồi chìm nghỉm giữa đêm giông bão. Người ta vớt được xác của hai thuyền viên, riêng Sáu Búa – kẻ được cho là có mặt trên chuyến sà lan định mệnh để áp tải hàng – thì mất tích hoàn toàn. Đáy sông sâu hun hút, nước chảy xiết như thác đổ, người ta bảo xác gã đã bị cá rỉa sạch hoặc trôi tuột ra Biển Đông. Vụ đó công an kết luận là tai nạn nổ bình gas sà lan. Từ đó, cái tên Sáu Búa chính thức bị xóa sổ khỏi nhân gian.” Bách siết chặt nắm tay. Lại là một vụ tai nạn bí ẩn, lại là ngọn lửa và sự hủy diệt dấu vết một cách hoàn hảo. Kịch bản của Quách Vĩnh San luôn lặp lại với cùng một công thức tàn độc: mua chuộc, lợi dụng, và khi đối phương trở thành mối đe dọa, hắn sẽ xóa sổ họ bằng những tai nạn không tì vết. “Nhưng chú Tám,” Bách đột ngột đổi hướng câu hỏi, ngón tay gõ nhịp trên mặt bàn gỗ, “trước khi bước lên chuyến sà lan tử thần đó, Sáu Búa có từng tìm đến Tiệm cầm đồ số 7 không?” Lão Tám sững sờ. Đôi môi thâm sì của lão mấp máy, con mắt lành lặn trợn tròn nhìn Bách như thể vừa nhìn thấy một bóng ma: “Sao... sao mầy biết?” “Bởi vì chiếc Zippo này nằm trong tay nhà báo Hoàng Trọng Nghĩa,” Bách giải thích mạch lạc, giọng sắc lạnh như lưỡi thép. “Và thầy Nghĩa lại là bạn thâm giao của ông nội cháu. Nếu Sáu Búa cảm thấy tính mạng bị đe dọa, kẻ giang hồ cùng đường sẽ không bao giờ tin tưởng ngân hàng hay két sắt công cộng. Nơi an toàn duy nhất để cất giấu một món đồ sinh tử chính là một tiệm cầm đồ cổ xưa, nơi tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ‘Ba không hỏi, Ba không nhận’.” Lão Tám ngả người ra sau, thở hắt ra một hơi dài đầy thán phục: “Quả nhiên... hổ phụ sinh hổ tử! Đúng vậy, thằng Bách à. Đêm đó trời cũng mưa tầm tã y như đêm nay sáu năm trước. Sáu Búa mặt cắt không còn hột máu, cả người ướt sũng như chuột lột, hớt hải chạy đến gõ cửa Tiệm số 7 lúc hai giờ sáng. Khi đó tao đang ngồi uống rượu với cụ Khang trên căn gác lửng. Gã mang đến một món đồ, quỳ sụp xuống van xin ông nội mầy nhận cầm cố với giá ba mươi triệu tiền mặt để gã trả nợ mạng cho tụi bảo kê bến bãi và gom tiền trốn sang Campuchia.” “Món đồ đó là gì?” Bách siết chặt cơ hàm, lồng ngực anh thắt lại vì hồi hộp. “Một chiếc tráp gỗ,” Lão Tám hạ giọng xuống mức thấp nhất, gần như chỉ là tiếng gió rít qua kẽ răng. “Một chiếc tráp gỗ mun đen tuyền cẩn xà cừ, loại tráp đựng trầu cau hoặc văn tự của các quan lại triều Nguyễn thời xưa. Thoạt nhìn bên ngoài thì lớp xà cừ đã bong tróc, nứt nẻ, chẳng đáng giá bao nhiêu. Nhưng lúc cụ Khang cầm lên soi dưới đèn dầu, tao thấy mắt cụ sáng lên một tia nhìn rất lạ. Cụ không hỏi nguồn gốc, cũng chẳng hỏi tại sao gã lại túng quẫn đến mức đem một món đồ gia bảo đi cầm với cái giá rẻ mạt như vậy. Cụ đếm đủ ba mươi triệu tiền mặt đưa cho gã, rồi tự tay viết giấy cầm đồ. Trước khi cắm đầu chạy mất dạng vào màn mưa, thằng Sáu Búa còn ngoái lại dặn một câu: ‘Cụ Khang, nếu sau ba tháng con không quay lại chuộc, cụ cứ đem thanh lý nó. Nhưng xin cụ... ngàn vạn lần đừng bao giờ đập vỡ nó!’ ” Lão Tám run rẩy với tay nhấc chiếc giẻ lau lên, đẩy chiếc Zippo trả lại về phía Bách: “Sau đó ba ngày, chiếc sà lan nổ tung dưới Soài Rạp. Chiếc tráp đó... cụ Khang đã niêm phong cất vào tận đáy kho đồ quá hạn. Cho đến ngày cụ nhắm mắt xuôi tay, tao cũng chưa từng thấy cụ đem nó ra lau chùi hay bán cho ai. Thằng Bách, nếu mầy muốn tìm câu trả lời cho cái chết của cha mầy và nguồn cơn của ngọn lửa năm xưa, mầy phải tìm cho ra chiếc tráp gỗ mun đó!” Đúng lúc ấy, một tiếng bước chân dồn dập vang lên từ phía đầu con ngõ hẹp dẫn vào sạp hàng phế liệu. Bách lập tức đứng bật dậy theo phản xạ của một cựu trinh sát hình sự, tay phải luồn nhanh vào túi áo khoác nắm chặt lấy chiếc Zippo, cơ thể hơi chùng xuống sẵn sàng cho một cú va chạm vật lý. Ánh mắt anh quét nhanh qua những đống sắt vụn sắc nhọn xung quanh, chọn sẵn hai điểm tựa có thể dùng làm vũ khí tự vệ nếu kẻ thù ập tới. Nhưng bóng người vừa lao qua tấm rèm bạt rách rưới lại không phải là đám tay sai áo mưa đen của Quách Vĩnh San. Đó là Lê Mai Chi. Cô phóng viên trẻ xuất hiện trong tình trạng thở không ra hơi, chiếc áo khoác kaki nhiều túi ướt đẫm nước mưa, bùn đất bám lem nhem trên gấu quần và đôi giày thể thao sờn rách. Mái tóc ngắn ngang vai bết dính vào hai bên gò má đỏ bừng vì chạy thục mạng. Trên vai cô, chiếc ba lô vải dù phồng căng được ôm chặt trước ngực như một đứa trẻ. “Anh Bách!” Mai Chi hổn hển gọi, hai tay chống vào đầu gối để lấy lại nhịp thở. “May quá... anh vẫn ở đây!” Bách thở phào một nhịp ngắn nhưng nét mặt vẫn giữ nguyên vẻ nghiêm nghị. Anh bước tới đỡ lấy cánh tay run rẩy của cô, kéo cô vào hẳn bên trong sạp hàng để tránh những ánh mắt tò mò từ dãy ki-ốt đối diện: “Sao cô lại tới đây một mình? Chẳng phải chúng ta đã hẹn một giờ chiều ở chân cầu Đa Kao sao?” “Kế hoạch... kế hoạch vỡ rồi,” Mai Chi ngước lên, đôi mắt sáng rực của cô ánh lên sự phẫn nộ cùng cực pha lẫn chút bàng hoàng. “Ở tòa soạn có biến lớn. Lão Đặng Khắc Cường đã lộ mặt là tay trong của Tập đoàn Vĩnh San. Lão cấu kết với giám đốc kỹ thuật, dàn cảnh chập điện giả mạo để tháo dỡ toàn bộ máy chủ và xóa sạch dữ liệu điều tra của thầy Nghĩa. Chưa hết, lão còn vu cho thầy tội tống tiền doanh nghiệp năm tỷ đồng, tịch thu thẻ nhà báo và đình chỉ công tác tôi vô thời hạn!” Bách khẽ cau mày, nhưng sự việc này dường như không nằm ngoài dự đoán của anh về sự thao túng tàn bạo của Quách Vĩnh San. “Cô có bị theo dõi không?” Anh hỏi dồn, giọng đanh lại. “Có một chiếc bán tải Ford Ranger đen biển số giả phục kích ngay cổng trước tòa soạn,” Mai Chi gạt lọn tóc ướt khỏi trán, cất giọng đầy tự tin của một người làm báo lăn lộn hiện trường. “Nhưng tôi đã phát hiện ra từ trước. Tôi vòng qua lối cầu thang kỹ thuật ở tầng hầm, leo qua tường rào hẻm sau rồi bắt xe ôm công nghệ đi đường vòng qua ba khu chợ trước khi cắt đuôi hoàn toàn để đến chợ Dân Sinh tìm anh. Tôi biết nếu anh tìm Lão Tám, nhất định sẽ đến khu bán phụ tùng máy móc cũ này.” Lão Tám ngồi trên chiếc ghế đẩu, tròn mắt nhìn cô gái trẻ lạ mặt vừa xông vào sạp hàng của mình. Lão rít một hơi thuốc thật sâu, tặc lưỡi đánh chát một tiếng: “Con nhỏ này gan cùng mình! Đúng là đồ nhà báo, mũi thính như chó săn mà chân cẳng cũng nhanh thoăn thoắt. Nhưng hai đứa tụi bây nghe lão già này khuyên một câu: tụi bây đang chọc thẳng gậy vào một tổ kiến lửa khổng lồ đấy. Cái tập đoàn Vĩnh San đó không phải chỉ là mấy tay buôn đồ cổ bình thường đâu, vòi bạch tuộc của lão San đã vươn tới tận các cơ quan đầu ngành rồi. Chạy trốn đi còn kịp!” “Cháu đã chạy trốn suốt sáu năm rồi, chú Tám,” Bách lạnh lùng đáp lời, ánh mắt anh nhìn ra màn mưa xám xịt đang bắt đầu đổ xuống mái tôn của khu chợ. “Càng chạy trốn, bóng tối càng nuốt chửng những người vô tội. Nếu hôm nay chúng cháu lùi bước, thầy Hoàng Trọng Nghĩa sẽ chết mục xương trong trại giam, và linh hồn của cha mẹ cháu sẽ vĩnh viễn không bao giờ được siêu thoát.” Anh quay sang nhìn Mai Chi, gật đầu dứt khoát: “Chúng ta phải về Tiệm số 7 ngay lập tức. Có một thứ ở đó đang chờ chúng ta.” “Món đồ của Sáu Búa?” Mai Chi nhạy bén hỏi ngay, ánh mắt cô lóe lên tia sáng của một người vừa đánh hơi được manh mối cốt lõi. “Đúng. Một chiếc tráp gỗ mun cẩn xà cừ từ năm năm trước.” Bách khẽ gật đầu chào Lão Tám, kéo vạt áo khoác che chắn cho chiếc Zippo rồi cùng Mai Chi sải bước nhanh ra màn mưa. Phía sau lưng họ, tiếng bản lề rỉ sét rên lên kèn kẹt nặng nề khi Lão Tám vội vã kéo sập cánh cửa sắt xuống, khóa chặt sạp hàng như muốn ngăn cách bản thân khỏi cơn bão táp sắp sửa quét qua thành phố. * Mưa Sài Gòn vào buổi đầu chiều trút xuống xối xả, biến mặt đường Lý Chính Thắng thành một dòng sông cạn sủi bọt ngầu đục. Nước mưa đập ràn rạt vào những tán lá dày đặc của cây bàng trăm tuổi đầu Hẻm số 7, tạo nên những âm thanh ầm ào như tiếng thác đổ. Không khí ẩm ướt nồng nặc mùi bùn đất và rác thải đô thị bốc lên ngột ngạt. Bách mở chốt cửa sắt Tiệm cầm đồ số 7, đẩy Mai Chi vào trong rồi lập tức đóng sập cánh cửa lại, cài hai then sắt kiên cố và kéo tấm rèm nhung dày che kín các ô kính thông gió. Sự ồn ào, hỗn tạp và ẩm ướt của thế giới bên ngoài lập tức bị chặn đứng sau lớp tường gạch dày cổ kính. Bên trong tiệm, ánh sáng mờ ảo của ngọn đèn ngủ màu vàng cam hắt lên những hàng chấn song sắt sơn xanh rêu. Tiếng tích tắc đều đặn, khô khốc của chiếc đồng hồ quả lắc Odo cổ treo trên vách gỗ vang lên nhịp nhàng, mang lại cảm giác bình yên giả tạo giữa cơn phong ba đang rình rập. Mai Chi cởi chiếc ba lô sũng nước đặt lên quầy giao dịch bằng gỗ dầu bóng loáng. Cô run lên vì lạnh, đưa hai bàn tay cọ xát vào nhau để tìm kiếm chút hơi ấm. Bách đi vào góc quầy, lấy một chiếc khăn bông sạch đưa cho cô, kèm theo một cốc trà gừng nóng mà anh đã ủ sẵn trong phích từ sáng sớm: “Uống đi cho ấm người. Đừng để bị cảm lạnh vào lúc này.” Mai Chi nhận lấy cốc trà, hơi ấm từ lớp gốm mộc lan tỏa vào lòng bàn tay khiến những ngón tay tê buốt của cô dần lấy lại cảm giác. Cô ngước nhìn Bách, ánh mắt chan chứa sự cảm kích: “Cảm ơn anh. Giờ chúng ta bắt đầu từ đâu?” Bách không trả lời ngay. Anh bước ra phía sau quầy giao dịch, nơi đặt một chiếc tủ sắt chống cháy nặng nề có khóa cơ bốn vòng số. Bách tra chìa khóa, xoay mã số một cách thuần thục. Cánh cửa tủ sắt nặng trịch mở ra với một tiếng cọt kẹt trầm đục. Từ bên trong, Bách cẩn thận rút ra một cuốn sổ lớn có bìa bọc da bò màu nâu sẫm, các góc bìa đã bị mòn vẹt và nứt nẻ theo năm tháng. Đó là cuốn sổ cái lưu trữ các giao dịch cầm cố quá hạn của Tiệm số 7 – biên niên sử ghi lại những mảnh đời cùng quẫn của thị dân Sài Gòn suốt ba thập kỷ qua bàn tay ghi chép của cụ Trần Khang. Bách mang cuốn sổ đặt lên chiếc bàn gỗ dài dưới ánh đèn bàn hội tụ. Anh đeo một đôi găng tay vải cotton màu trắng chuyên dụng để tránh mồ hôi tay làm hủy hoại lớp giấy bổi cổ xưa. “Quy tắc của Tiệm số 7,” Bách vừa lật từng trang giấy ố vàng vừa cất giọng chậm rãi, “mỗi món đồ nhận cầm đều phải ghi lại chính xác thời gian, mã số lưu kho, đặc điểm nhận dạng và vài dòng tóm tắt nhân thân của khách. Ông nội tôi có thói quen dùng mực tím pha từ bột đá thiên nhiên, loại mực này không bao giờ phai màu dù trải qua hàng chục năm trong môi trường ẩm ướt.” Mai Chi bước lại gần, cúi đầu chăm chú nhìn theo ngón tay thon dài của Bách đang lướt qua từng dòng chữ ngay ngắn, nắn nót theo lối chữ viết tay của các nhà Nho học đầu thế kỷ trước: “Ngày 12 tháng 4: Đồng hồ Poljot mạ vàng, trầy mặt kính. Khách là thợ cơ khí thất nghiệp, cầm năm trăm ngàn mua sữa cho con.” “Ngày 28 tháng 6: Dây chuyền bạc mặt ngọc nhân tạo. Khách là nữ sinh viên nghèo, cầm đóng học phí kỳ cuối.” Từng dòng chữ tím là từng vết cắt của số phận con người giữa lòng đô thị hoa lệ. Nhưng Bách không dừng lại ở những trang đó. Ngón tay anh lật nhanh về phía sau, dừng lại ở mốc thời gian cách đây đúng năm năm – thời điểm mùa mưa năm 2019. “Tháng Chín năm 2019,” Bách lẩm bẩm, ánh mắt quét nhanh qua các cột số liệu. “Thời điểm một năm sau vụ cháy nhà tôi, và ba ngày trước vụ đắm sà lan trên sông Soài Rạp.” Ngón tay anh đột ngột khựng lại ở góc dưới cùng của trang 142. Một dòng mực tím hiện lên sắc nét, đậm màu hơn hẳn những dòng chữ xung quanh: “Mã số: K-4108. Thời gian: 02 giờ 15 phút, rạng sáng ngày 18 tháng 9. Khách giao dịch: Nguyễn Văn B. (ngụ Xóm Củi, Quận 8). Vật phẩm: Một tráp gỗ mun sừng cẩn xà cừ, phong cách cung đình Huế, niên đại ước định đầu thế kỷ XX. Mặt nắp khảm tích ‘Bách điểu triều phụng’, góc trái đáy tráp nứt vỡ đường kính 2cm, bong tróc ba mảnh ốc. Số tiền ứng: Ba mươi triệu đồng chẵn. Thời hạn: Ba tháng. Ghi chú của chủ tiệm: Khách thần sắc hoảng loạn cùng cực, hai mắt đỏ ngầu, tay dính nhiều muội đồng và mùi hóa chất axit nitric. Khách nài nỉ xin niêm phong tuyệt đối, dặn không được đập vỡ. Đã xếp kho khu C, kệ số 4, đáy hòm sắt số 7.” Mai Chi nín thở khi đọc xong những dòng chữ ghi chú ngắn gọn nhưng sắc lẹm của cụ Trần Khang: “Đúng là nó rồi! Axit nitric... đó là hóa chất chuyên dùng để ăn mòn kim loại tạo gỉ đồng nhân tạo trong kỹ thuật làm giả đồ cổ! Ông nội anh quả là một bậc thầy quan sát, chỉ nhìn qua là đã đọc vị được hành tung của Sáu Búa.” “Ông nội tôi xuất thân là thợ phục chế kim hoàn của triều Nguyễn trôi dạt vào Nam,” Bách nói, giọng anh nghẹn lại một chút khi nhắc về người ông đã khuất. “Không một thủ đoạn giả mạo nào qua mắt được cụ. Cụ nhận cầm chiếc tráp này không phải vì lòng tham món đồ cổ, mà là vì cụ nhận ra Sáu Búa đang mang đến một quả bom nổ chậm. Cụ muốn giữ lại một bằng chứng.” Bách gấp cuốn sổ da lại, cởi găng tay rồi cầm lấy chiếc đèn pin công nghiệp cỡ lớn có độ sáng cao đặt dưới chân bàn: “Đi theo tôi. Kho lưu trữ đồ thanh lý nằm dưới tầng hầm.” Căn hầm của Tiệm số 7 nằm sâu dưới lòng đất, lối đi là một cầu thang gỗ dốc đứng và hẹp đến mức chỉ vừa một người lách qua, ẩn giấu sau cánh cửa lùa ngụy trang bằng một bức tranh thủy mặc cũ kỹ. Khi Bách bật công tắc, bóng đèn huỳnh quang duy nhất trên trần hầm chớp nháy mấy lần rồi phát ra thứ ánh sáng trắng nhờ nhợt, lạnh lẽo. Mùi ẩm mốc đặc trưng của giấy vụn, mùi gỗ mục, mùi long não nồng nặc và mùi kim loại bị oxy hóa xộc thẳng vào cánh mũi. Trước mắt Mai Chi là một mê cung thực sự của những chiếc kệ sắt gỉ sét cao chạm trần, chất đầy hàng ngàn món đồ vô thừa nhận: từ những chiếc quạt tai voi Liên Xô, máy may Sinco cũ, máy ảnh cơ hỏng màn trập, cho đến những chiếc rương gỗ bọc đồng khóa chặt bằng xích sắt. Mỗi món đồ đều mang một tấm thẻ bài bằng bìa các-tông ghi mã số bằng mực tím. Bách bước đi một cách chuẩn xác giữa những lối đi chật hẹp chỉ vừa một sải tay. Anh dừng lại trước một góc khuất sâu nhất của tầng hầm, nơi ánh sáng đèn trần không thể chiếu tới – Khu vực C, nơi lưu trữ những món đồ cầm cố từ năm năm trở về trước chưa từng có người đến chuộc. Ở đáy kệ số 4, một chiếc hòm sắt tây lớn màu xanh quân đội, phủ một lớp bụi dày đến nửa đốt ngón tay, nằm im lìm dưới những mạng nhện giăng mắc chằng chịt. “Chiếc hòm số 7,” Bách thì thầm. Anh ngồi xổm xuống, dùng chiếc khăn ướt cẩn thận lau sạch lớp bụi bám trên ổ khóa đồng của chiếc hòm sắt. Ổ khóa này không dùng chìa mà dùng một cơ cấu then cài cổ truyền. Bách rút từ thắt lưng ra một chiếc móc thép dẹp, luồn vào khe hở của then cài, khẽ xoay nhẹ cổ tay một góc ba mươi độ. Tách. Một tiếng kim loại bật mở giòn giã vang lên giữa không gian tĩnh mịch của căn hầm. Bách từ từ nhấc nắp hòm sắt nặng trịch lên. Hơi lạnh tích tụ nhiều năm bên trong hòm phả ra ngai ngái. Bên trong hòm, lót một lớp vải dạ đỏ đã mục rữa, chỉ có duy nhất một món đồ hình hộp chữ nhật được bọc kín bằng nhiều lớp giấy xi-măng vàng và buộc chặt bằng dây gai thô. Bách hít một hơi thật sâu để trấn định lồng ngực đang đập liên hồi. Anh đưa hai tay vào hòm, nhấc khối vật thể nặng trịch đó ra ngoài. “Mang lên tầng lửng,” Bách nói với Mai Chi, ánh mắt anh lóe lên tia nhìn sắc lạnh của một người sắp bước vào bàn mổ pháp y. “Ở đây ẩm quá, các vi hạt chứng cứ có thể bị biến tính nếu tiếp xúc với không khí hầm lâu.” Mười phút sau, trên chiếc bàn làm việc bằng gỗ sồi của căn phòng giám định bí mật tại tầng lửng, lớp giấy xi-măng bọc ngoài đã được bóc tách hoàn toàn. Một chiếc tráp gỗ mun cổ kính hiện diện trọn vẹn dưới luồng ánh sáng cực mạnh của hệ thống đèn rọi không hắt bóng. Chiếc tráp dài khoảng ba mươi lăm centimet, rộng hai mươi centimet và cao gần mười lăm centimet. Toàn thân tráp được làm từ gỗ mun sừng đen tuyền, thứ gỗ quý hiếm đặc quánh, nặng như đá và thớ gỗ mịn màng đến mức không nhìn thấy tim gỗ. Trên nắp tráp, bức tranh “Bách điểu triều phụng” được khảm bằng vỏ ốc xà cừ cửu châu tuyệt mỹ; dưới ánh đèn rọi, lớp xà cừ khúc xạ ánh sáng, đổi màu lấp lánh từ xanh ngọc bích, tím hoa cà sang ánh đỏ hoàng kim rực rỡ. Đúng như ghi chép của cụ Khang, ở góc trái phía đáy tráp, có một vết nứt vỡ nham nhở làm bong tróc mất ba mảnh xà cừ hình đuôi chim phượng. Mai Chi đứng bên cạnh, không nén nổi sự kinh ngạc trước vẻ đẹp cổ kính và tinh xảo của món đồ: “Đẹp quá... Nhưng nhìn bên ngoài, nó hoàn toàn là một chiếc tráp cổ nguyên khối. Làm sao một chiếc tráp đựng đồ thông thường lại có thể cất giấu bí mật về một đường dây buôn lậu cổ vật hàng triệu đô la?” Bách không vội trả lời. Anh bước lại giá dụng cụ, lấy ra một chiếc thước kẹp cơ khí du xích bằng thép không gỉ và một chiếc que thăm dò chiều sâu kim loại siêu mảnh dùng trong giám định dấu vết cơ học. Khuôn mặt anh đanh lại, sự lạnh lùng chuyên nghiệp của một giám định viên pháp y hoàn toàn chiếm lĩnh tâm trí anh. Bách cẩn thận mở nắp tráp ra. Bên trong tráp rỗng không, chỉ có một lớp nhung đỏ lót lòng đã sờn rách, bốc lên mùi gỗ mun khô nồng đặc trưng. Bách đặt chiếc thước kẹp đo chiều cao phủ bì bên ngoài của chiếc tráp. “Chiều cao bên ngoài: mười bốn phẩy năm centimet,” Bách đọc thông số, giọng trầm tĩnh và rành rọt. Tiếp theo, anh đưa que đo chiều sâu cắm thẳng góc từ miệng mép trong của tráp chạm đáy lớp nhung đỏ. Anh khóa chốt ốc trên thân thước, rút ra và nhìn vào thang đo milimet khắc chìm trên thân thép: “Chiều sâu lòng trong: mười phẩy năm centimet.” Mai Chi chớp mắt, đầu óc nhanh nhạy của một phóng viên điều tra lập tức tính toán ra phép trừ đơn giản: “Chênh lệch bốn centimet! Một chiếc tráp gỗ mun quý chỉ cần đáy dày khoảng một centimet đến một phẩy lăm centimet là tối đa để đảm bảo độ bền. Tại sao đáy chiếc tráp này lại dày tới bốn centimet?” “Bởi vì nó không phải là một chiếc đáy thông thường,” Bách thì thầm, khóe môi anh khẽ nhếch lên một nụ cười lạnh buốt. Anh lật ngược chiếc tráp lại, đưa kính lúp phóng đại ba mươi lần quét sát vào bốn đường mép nối giữa thành tráp và mặt đáy ngoài. Dưới độ phóng đại cực lớn và góc chiếu xiên của ánh đèn LED, một đường rãnh siêu vi – mảnh hơn cả sợi tóc – hiện rõ mồn một chạy dọc theo chu vi của đáy tráp. Và đường rãnh tinh vi ấy không hề được gắn kết bằng mộng gỗ hay keo da trâu truyền thống. Nó được lấp đầy và bịt kín hoàn toàn bằng một dải hợp chất màu nâu đỏ sẫm, dẻo quánh và mịn màng như thạch. Bách dùng đầu móng tay khẽ cạo nhẹ vào một góc khuất, đưa vụn vật chất lên mũi ngửi: “Sáp ong đỏ nguyên chất pha bột chu sa. Đây là kỹ thuật niêm phong cổ truyền của các quan lại thời Nguyễn dùng để chống ẩm tuyệt đối cho các mật chỉ hoàng triều.” Bách ngẩng đầu lên nhìn Mai Chi. Trong đôi mắt sâu thẳm của người cựu giám định viên, ngọn lửa của sự thật đang bùng cháy rực rỡ, thiêu đốt lớp sương mù u ám đã bao phủ suốt sáu năm đằng đẵng: “Đáy tráp này có một ngăn bí mật hai tầng. Và toàn bộ bí mật về cái chết của cha mẹ tôi... đang nằm im lìm dưới lớp sáp niêm phong này.” , , vn, live , vn

Bạn cũng là tác giả hoặc dịch giả?

Đăng sáng tác hoặc bản dịch của riêng bạn lên Say Truyện — miễn phí, chỉ mất vài phút.

Đăng truyện ngay

Bình luận (0)

Đang tải bình luận...