Tiệm Cầm Đồ Số Bảy Và Những Bức Thư Cháy Dở
Chương2: Chiếc Hộp Thiếc Gỉ Sét
Cỡ chữ
Lê Mai Chi đứng chôn chân trên nền gạch tàu lạnh buốt. Nước mưa từ vạt áo khoác kaki sũng nước vẫn đang tí tách nhỏ giọt xuống sàn, đọng thành một vũng loang lổ quanh đôi giày thể thao bết bùn. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi vừa rồi, cô ngỡ như mình đang chứng kiến hai con người hoàn toàn đối lập cùng tồn tại bên dưới một lớp vỏ bọc.
Chỉ vài giây trước, người đàn ông mang tên Trần Bách ấy vẫn còn là một chủ tiệm cầm đồ lạnh lùng đến mức tàn nhẫn, kẻ nhìn cô bằng ánh mắt dửng dưng của một thị dân đã quá quen với những trò bịp bợm và bi kịch vay mượn nơi phố thị. Nhưng cái chạm tay vào mép gỉ sét của chiếc hộp thiếc như vừa kích hoạt một kíp nổ vô hình, đánh thức một thứ bản năng cảnh giác sắc lạnh dường như đã bị chôn vùi từ rất lâu. Đôi mắt anh tối sầm lại, sâu thẳm như vực xoáy không đáy, đè nén một luồng chấn động tột cùng khiến không khí trong căn phòng nhỏ lập tức đặc quánh lại, nghẹt thở đến mức Mai Chi phải vô thức lùi lại nửa bước.
“Khóa chốt cửa lại. Đêm nay, không ai được phép rời khỏi căn nhà này.”
Câu nói của Bách vang lên không lớn, nhưng từng âm tiết nện xuống như búa gõ vào đe. Mai Chi giật mình bừng tỉnh khỏi cơn bàng hoàng. Bản năng của một phóng viên điều tra từng nhiều lần tháo chạy khỏi những hiểm nguy nơi đầu đường xó chợ lập tức kéo giật các dây thần kinh của cô. Cô quay phắt người lại, bước nhanh về phía cánh cửa gỗ dày cộp.
Qua khe hở hẹp giữa hai cánh cửa khép hờ, ánh mắt Mai Chi quét nhanh ra ngoài ngõ. Màn mưa Sài Gòn về đêm giăng mắc như một tấm lưới đen đặc, nhòe nhoẹt ánh đèn vàng vọt từ ngọn đèn đường treo chênh vênh ở khúc cua. Cách đó chừng ba mươi mét, dưới bóng tối nhờ nhờ của mái hiên tôn gỉ sét một căn nhà bỏ hoang, hai bóng người cao lớn khoác áo mưa đen trùm kín đầu vẫn đứng sừng sững như hai bức tượng đá. Chúng không cử động, không hút thuốc, chỉ lặng lẽ hướng thẳng cặp mắt vô hồn về phía bảng hiệu gỗ bạc màu của Tiệm cầm đồ số 7.
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng Mai Chi. Chúng đã bám theo cô từ tòa soạn, qua bốn khúc ngoặt lắt léo của con hẻm Lý Chính Thắng, và giờ đây kiên nhẫn chờ đợi như bầy kền kền rình mồi.
Mai Chi nghiến răng, dùng hết sức bình sinh khép chặt hai cánh cửa gỗ lim nặng trịch. Tiếng gỗ va vào nhau phát ra một âm thanh
cùm
khô khốc, chặt chẽ ngăn cách sự cuồng nộ của cơn giông bão bên ngoài. Cô vội vàng kéo thanh then cài bằng sắt phi mười bốn trượt qua các móc khóa, rồi tra tiếp ổ khóa đồng cối vào chốt ngang. Khi chốt khóa sập lại bằng một tiếng
tách
đanh gọn, Mai Chi mới dám thở hắt ra một hơi run rẩy, tựa trán vào mặt gỗ ẩm mốc để lấy lại bình tĩnh.
Khi cô quay lại, Trần Bách đã không còn đứng sau quầy giao dịch.
Anh đã mang chiếc hộp thiếc bước vào không gian làm việc phía sau bức rèm vải bố sờn rách ngăn cách gian ngoài với cầu thang dẫn lên căn gác lửng. Đó là một góc phòng tĩnh lặng và ngăn nắp đến mức kỳ dị, hoàn toàn tương phản với vẻ ngoài bề bộn của những món đồ cầm cố phủ bụi phía trước. Một chiếc bàn làm việc bằng gỗ gõ đỏ nguyên khối kê sát tường, bên trên phủ một tấm cao su chống tĩnh điện màu xanh xám. Dưới ánh sáng vàng dịu của chiếc đèn bàn cổ điển có chụp kim loại điều chỉnh góc chiếu, hàng loạt công cụ kim khí nằm im lìm trong các khay gỗ mun: nhíp vi phẫu mũi nhọn, kẹp gắp y tế, kính lúp lập thể cầm tay, các lọ thủy tinh màu hổ phách đựng hóa chất đậy kín nút bấc, và một chiếc đĩa sứ trắng muốt thường thấy trong các phòng xét nghiệm giải phẫu.
Bách đã trút bỏ chiếc áo khoác mỏng bên ngoài, chỉ còn mặc chiếc sơ mi màu tro xắn cao quá khuỷu tay. Đôi bàn tay thon dài của anh thoăn thoắt xỏ vào một đôi găng cao su màu xanh lam mỏng dính. Từng động tác của anh chậm rãi, dứt khoát, toát lên sự chuẩn xác tuyệt đối của một bác sĩ phẫu thuật trước giờ rạch đường dao đầu tiên.
“Đừng đứng đực ra đó,” Bách cất giọng, mắt không rời chiếc hộp thiếc đang nằm trơ trọi giữa chiếc đĩa sứ trắng. “Lấy cái khăn bông trên móc kia lau khô đầu tóc đi. Nước mưa trên người cô rơi xuống bàn sẽ làm hỏng cấu trúc hữu cơ của vật chứng.”
Mai Chi chớp mắt, đưa tay sờ lên mái tóc ngắn đang bết bát dính chặt vào thái dương. Cô cắn môi, nuốt xuống cảm giác tự ái trước thái độ lạnh nhạt của anh, bước lại gần chiếc móc gỗ treo góc tường lấy chiếc khăn bông khô ráo vò mạnh lên tóc. Mùi xà phòng thơm dịu nhẹ thoang thoảng từ chiếc khăn phần nào xoa dịu các dây thần kinh đang căng như dây đàn của cô.
“Anh là chuyên viên giám định pháp y?” Mai Chi bước lại gần mép bàn, giữ một khoảng cách chừng nửa mét theo đúng phép tắc mà cô vừa ngầm nhận ra từ thái độ của Bách. Ánh mắt cô dừng lại ở chiếc kính hiển vi quang học hai mắt phủ vải dầu đặt trên kệ gỗ cạnh đó. “Một người làm nghề cầm đồ bình thường sẽ không bao giờ có những thứ đồ nghề này, lại càng không dùng từ ‘vật chứng’.”
Bách không đáp lại câu hỏi của cô. Anh với tay kéo chiếc đèn bàn xuống thấp hơn, luồng sáng hội tụ rọi thẳng vào bề mặt sần sùi của chiếc hộp thiếc.
Chiếc hộp dài chừng hai mươi phân, rộng mười lăm phân, vốn là loại hộp đựng bánh quy bằng sắt tây của Pháp từ giữa thế kỷ trước. Lớp sơn màu xanh rêu bên ngoài đã bong tróc gần hết, để lộ ra những mảng kim loại bị oxy hóa chuyển sang màu nâu đỏ thô ráp. Khóa nắp hộp không phải loại then cài đơn giản mà là một ổ khóa cơ học cỡ nhỏ được gia công thô sơ, gắn liền vào thân hộp bằng hai chiếc đinh tán bằng đồng đã bị gỉ xanh bịt kín các khe hở.
“Ổ khóa này bị kẹt cứng do muội than và nhiệt độ cao,” Bách lẩm bẩm, ngón tay bọc cao su nhẹ nhàng lướt qua rãnh khóa mà không tạo ra bất kỳ một lực ép nào quá mức cần thiết. “Cơ cấu lẫy bên trong đã biến dạng. Nếu dùng kìm bẩy hoặc gõ đập thô bạo, chấn động cơ học sẽ nghiền nát toàn bộ những thứ giòn xốp bên trong thành bột mịn.”
“Có thể dùng cưa sắt không?” Mai Chi hỏi, ngón tay cô vô thức nắm chặt lấy quai ba lô. “Hoặc một mũi khoan nhỏ?”
“Tuyệt đối không,” Bách lắc đầu dứt khoát, thanh âm không mang một gợn sóng cảm xúc. “Nhiệt sinh ra từ ma sát của mũi khoan hay lưỡi cưa có thể kích hoạt các phản ứng hóa học thứ cấp của tàn dư chất cháy. Cô không ngửi thấy mùi gì sao?”
Mai Chi khựng lại. Cô ghé sát mũi hơn một chút, hít một hơi dè dặt. Ban đầu, cô chỉ ngửi thấy mùi sắt gỉ ẩm ướt quen thuộc của kim loại cũ, nhưng ngay sau đó, một vị cay nồng xộc thẳng lên cuống họng, đắng ngắt và gây ra một cảm giác buồn nôn nhè nhẹ nơi đáy dạ dày. Đó là mùi của tro tàn, nhưng không phải tro lá cây hay giấy vụn thông thường, mà là một thứ mùi gắt gỏng, khét lẹt như mùi kim loại bị thiêu đốt trong lò nung cao tần.
“Mùi này…” Cô ngập ngừng.
“Đừng hít sâu,” Bách ngắt lời, tay rút từ trong hộp gỗ ra một cây móc kim loại có đầu uốn cong cực mảnh, dài chưa đầy mười phân, cùng một chiếc kẹp hãm vi phẫu. “Thứ mùi này sinh ra từ một dạng chất xúc tác nhiệt lượng cực cao. Nó giải phóng lượng nhiệt đủ để làm chảy cấu trúc kim loại trong chớp mắt.”
Mai Chi rùng mình. Đôi mắt sắc sảo của cô nhìn trân trân vào đôi bàn tay của Bách. Bàn tay anh vững vàng đến kinh ngạc. Chiếc kẹp kim loại nhẹ nhàng luồn vào khe hở nhỏ hẹp giữa nắp hộp và lẫy khóa, giữ cố định chốt hãm, trong khi đầu nhọn của cây móc vi phẫu từ từ dò dẫm bên trong rãnh khóa gỉ sét.
Căn phòng rơi vào một khoảng lặng đến rợn người. Tiếng mưa ngoài đường dường như đã bị bức tường gạch dày nuốt chửng, chỉ còn lại tiếng tích tắc chậm chạp của chiếc đồng hồ quả lắc treo nơi góc nhà và hơi thở đều đặn, tập trung cao độ của Bách. Từng thớ cơ trên gương mặt anh căng ra dưới ánh đèn vàng. Một giọt mồ hôi rịn ra từ thái dương anh, lăn chầm chậm xuống gò má gầy guộc nhưng anh không hề chớp mắt.
Cạch.
Một tiếng kim loại rất khẽ, như tiếng một sợi dây thép mỏng bị uốn gãy, vang lên từ bên trong ổ khóa.
Ngay sau đó là tiếng trượt êm ru của chốt hãm. Bách lập tức dừng tay, nhẹ nhàng rút hai thanh dụng cụ ra ngoài, đặt chúng ngay ngắn trở lại khay nỉ. Anh không vội vàng mở nắp hộp ngay mà dùng một chiếc chổi lông thỏ mềm quét sạch lớp bụi gỉ sét vừa rơi ra xung quanh mép nắp, tránh để các mảnh kim loại rơi ngược vào bên trong.
Mai Chi nín thở, hai bàn tay cô bấu chặt vào mép bàn gỗ gõ đỏ, mắt mở to không dám chớp.
Bách dùng hai ngón tay cái nhẹ nhàng nêm vào hai cạnh của nắp hộp, từ từ đẩy lên theo phương thẳng đứng.
Không có tiếng kẽo kẹt gỉ sét vang lên. Nắp hộp thiếc hé mở một khe hẹp khoảng một đốt ngón tay, và ngay lập tức, một làn khí mờ ảo vô hình mang theo mùi khét đắng nồng nặc thoát ra, phả thẳng vào không gian. Ánh đèn bàn rọi thẳng vào bên trong lòng hộp, phơi bày những dấu vết câm lặng đã bị chôn vùi dưới lớp tro tàn.
Mai Chi cảm thấy ngực mình thắt lại.
Chiếc hộp không hề chứa những tập tài liệu nguyên vẹn hay các phong bì niêm phong cẩn mật như cô từng mường tượng. Nằm gọn lỏn trong lòng chiếc hộp thiếc là một lớp tàn tro đen sẫm, xốp và mỏng như cánh ve sầu. Phía trên lớp tro tàn ấy là những mẩu giấy dó bị cháy nham nhở, các góc cạnh quăn queo, biến tính thành màu nâu cánh gián đậm và dính bết vào nhau thành từng mảng xếp lớp. Trên bề mặt những mảnh giấy dó mục nát ấy, vài nét mực màu xanh đen đã ố vàng lờ mờ hiện ra, nhưng bị đứt đoạn bởi những vệt cháy rỗ hoa mai nham nhở.
Nằm chỏng chơ đè lên một góc của những mẩu giấy cháy là một vật thể kim loại nặng trịch: một chiếc bật lửa cổ hiệu Zippo bằng đồng thau mạ crôm. Bề mặt kim loại sáng bóng thuở nào giờ đây đã bị bao phủ bởi một lớp muội than đen kịt, loang lổ những vệt ố nhiệt màu cầu vồng – dấu hiệu cho thấy nó từng bị nung nóng ở một mức nhiệt độ khủng khiếp. Nhưng điều kỳ lạ nhất là trên thân chiếc bật lửa, dù bị muội than che lấp, vẫn lấp loáng những đường nét chạm khắc chìm cực kỳ tinh xảo: hình ảnh một loài dị thú đuôi dài cuộn tròn quanh một họa tiết kỷ hà trừu tượng, hoàn toàn khác biệt với bất kỳ mẫu hoa văn công nghiệp nào của hãng bật lửa danh tiếng này.
Và ngay cạnh chiếc bật lửa, kẹp giữa hai lớp tro giấy, là góc còn sót lại của một tấm danh thiếp bằng giấy gân cứng cáp. Tấm danh thiếp đã bị lửa l**m mất ba phần tư, mép giấy cháy đen quăn lại, chỉ còn trơ trọi một góc nhỏ in dập nổi hai chữ bằng mực nhũ vàng sang trọng:
“Vĩnh…”
Chữ cái tiếp theo đã bị ngọn lửa tàn nhẫn nuốt chửng, chỉ để lại một chấm vàng đứt quãng mờ mịt.
“Thầy Nghĩa…” Giọng Mai Chi bỗng nghẹn lại, một giọt nước mắt bất giác trào ra khỏi khóe mi, lăn dài trên má cô trước khi cô kịp lau đi.
Bách vẫn ngồi bất động, đôi mắt anh dán chặt vào những vật chứng bên trong hộp, nhưng các ngón tay anh đã khẽ co giật dưới lớp găng cao su. Anh không ngẩng đầu lên, chỉ cất giọng trầm thấp:
“Kể đi. Từ đầu. Không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.”
Mai Chi hít một hơi thật sâu, cố nén cơn run rẩy nơi lồng ngực. Cô kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ đối diện bàn làm việc, ngồi xuống mép ghế, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối. Giọng cô run rẩy nhưng rành rọt, từng lời nói rơi vào không gian tĩnh mịch của căn phòng như những nhát búa gõ vào ký ức:
“Chiều hôm qua… khoảng bốn giờ chiều. Lúc đó trời cũng bắt đầu đổ mưa dông như thế này. Tòa soạn báo
Pháp Luật & Đô Thị
đang chuẩn bị cho số báo đặc biệt cuối tuần. Thầy Nghĩa – nhà báo Hoàng Trọng Nghĩa – vừa bước ra khỏi phòng họp giao ban thì một đoàn xe biển số xanh của cơ quan Cảnh sát Điều tra ập tới.”
Mai Chi nuốt khan, ánh mắt cô nhìn vào khoảng không vô định, tái hiện lại khung cảnh hỗn loạn ngày hôm qua:“Họ mang theo lệnh bắt tạm giam khẩn cấp và lệnh khám xét nơi làm việc của thầy. Tội danh: Ngụy tạo hồ sơ tài liệu nhằm mục đích tống tiền doanh nghiệp. Họ tịch thu toàn bộ máy tính, ổ cứng di động, và tất cả tài liệu trên bàn làm việc của thầy. Mọi người trong tòa soạn đều bàng hoàng. Không ai tin một nhà báo lão thành ba mươi năm trong nghề, người từng phanh phui hàng chục vụ buôn lậu và th*m nh*ng, lại đi làm cái trò đê hèn đó để kiếm vài trăm triệu đồng.”
“Họ cáo buộc ông ấy tống tiền ai?” Bách hỏi, mắt anh vẫn lướt qua lớp muội than trên mép chiếc hộp.
“Tập đoàn Mỹ thuật & Cổ vật Vĩnh San,” Mai Chi đáp, ánh mắt cô lóe lên một tia phẫn nộ sắc bén. “Một tập đoàn kinh tế tư nhân khổng lồ, chuyên kinh doanh sàn đấu giá cổ vật và các dự án văn hóa. Thầy Nghĩa đã âm thầm điều tra đường dây buôn lậu cổ vật của tập đoàn này suốt hai năm qua. Thầy phát hiện ra hàng loạt bảo vật thời Nguyễn và các tượng đồng văn hóa Champa từ các đợt khai quật đã bị đánh tráo một cách có hệ thống bằng các bản phục chế tinh vi, sau đó chuyển lậu qua đường biển sang các sàn đấu giá ở nước ngoài.”
Cô dừng lại một chút, lồng ngực phập phồng:
“Nhưng khi cảnh sát đọc lệnh bắt, họ lại trưng ra bằng chứng là một tập tài liệu giám định cổ vật giả mạo được tìm thấy trong hộc bàn của thầy, kèm theo một bản ghi âm cắt ghép thể hiện việc thầy đòi tiền chuộc hồ sơ từ đại diện của Vĩnh San. Thầy Nghĩa không hề chống cự. Lúc bị hai điều tra viên áp giải qua bàn làm việc của tôi, thầy đã dừng lại đúng hai giây.”
Mai Chi siết chặt hai bàn tay đến trắng bệch các khớp ngón:
“Thầy nhìn thẳng vào mắt tôi. Ánh mắt thầy lúc đó… bình thản đến lạ lùng, nhưng sâu thẳm bên trong là một sự khẩn thiết tột cùng. Thầy ho nhẹ một tiếng, rồi nói rất nhanh bằng giọng địa phương, đủ để chỉ mình tôi nghe thấy:
‘Hộc xà gồ góc mái gác xép… tiệm số bảy… tìm con trai anh Thân. Nhớ kỹ, chỉ tin dấu vết, không tin lời người.’
”
Một khoảng im lặng bao trùm lấy căn phòng.
Nghe đến cái tên “anh Thân”, cơ thể Bách khẽ chấn động. Dù anh vẫn cúi đầu, nhưng Mai Chi có thể nhìn thấy rõ từng đường gân xanh nổi cộm trên mu bàn tay anh. Một sự dao động rất khẽ nhưng không thể che giấu lướt qua bờ vai gầy của người đàn ông đối diện.
“Tối hôm qua, lợi dụng lúc lực lượng chức năng vừa rút khỏi hiện trường niêm phong căn nhà trọ của thầy Nghĩa ở hẻm Vườn Chuối, tôi đã trèo qua ban công nhà bên cạnh để đột nhập vào gác xép,” Mai Chi tiếp tục, giọng cô nghẹn ngào. “Căn phòng đã bị xới tung lên, đồ đạc vỡ nát khắp nơi. Nhưng trên trần nhà, lẩn khuất sau một thanh xà gồ gỗ mục sát mép tôn, tôi tìm thấy chiếc hộp thiếc này. Nó được bọc kỹ trong ba lớp túi nilon chống ẩm dán băng keo đen. Ngay khi tôi vừa trèo xuống hẻm thì phát hiện có kẻ đang rình rập quanh khu nhà. Tôi biết mình đã bị lộ. Suốt từ chiều đến giờ, tôi phải đổi năm chuyến xe ôm công nghệ, đi lòng vòng khắp các khu chợ đông đúc để cắt đuôi, trước khi liều mạng chạy vào con hẻm số bảy này theo lời dặn của thầy.”
Mai Chi ngước lên, nhìn thẳng vào gương mặt nghiêng góc cạnh của Bách dưới ánh đèn:
“Thầy Nghĩa bị gài bẫy. Tôi biết chắc chắn điều đó! Những tài liệu trong chiếc hộp này chính là chìa khóa duy nhất có thể minh oan cho thầy, vạch trần bộ mặt thật của Quách Vĩnh San và cứu thầy tôi ra khỏi trại tạm giam. Tôi xin anh, anh Bách… Anh là con trai của bác Thân, anh là người mà thầy tôi đã gửi gắm niềm tin cuối cùng. Anh phải giúp tôi!”
Những lời nói tha thiết, rực lửa lý tưởng và tình nghĩa thầy trò của người nữ phóng viên trẻ tuổi dội vào không gian, mang theo một sức nặng ngàn cân. Mai Chi đã chuẩn bị tinh thần để đón nhận một câu trả lời, một sự phẫn nộ đồng cảm, hoặc chí ít là một cái gật đầu cam kết từ người đàn ông này.
Thế nhưng, Trần Bách dường như không nghe trọn vẹn những lời cô vừa giãi bày.
Anh không hề ngẩng lên nhìn cô. Anh không hỏi thêm một câu nào về tình trạng của nhà báo Hoàng Trọng Nghĩa, không hỏi về tập đoàn Vĩnh San, cũng không biểu lộ bất kỳ sự xúc động nào trước việc tên của cha mình vừa được nhắc tới.
Toàn bộ sự chú ý, toàn bộ tâm trí và giác quan của Trần Bách lúc này dường như đã bị hút chặt vào chiếc bật lửa cổ Zippo bám đầy muội than đang nằm im lìm trên chiếc đĩa sứ trắng.
Mai Chi ngơ ngác nhìn anh. Một cảm giác hụt hẫng và bất an thoáng dâng lên trong lòng cô. Sự im lặng của người đàn ông này không giống như sự thờ ơ thông thường, mà nó nặng nề như mặt biển phẳng lặng trước cơn dông lốc.
“Anh Bách?” Mai Chi lên tiếng, giọng cô có chút gắt gỏng do ức chế thần kinh kéo dài. “Anh có nghe tôi nói gì không? Chiếc hộp này là hy vọng duy nhất của thầy tôi—”
“Im lặng.”
Bách thốt ra hai từ cụt lủn, thanh âm trầm lạnh như một lưỡi dao vừa rút ra khỏi bao. Ánh mắt anh sắc lẹm găm chặt vào vật thể kim loại trước mặt, khiến Mai Chi lập tức nghẹn lời, không dám thốt thêm một câu nào nữa.
Bách vươn tay, dùng một chiếc kẹp gắp y tế bọc đầu cao su mềm nhẹ nhàng kẹp lấy thân chiếc bật lửa Zippo, nhấc bổng nó ra khỏi lớp tro giấy dó. Động tác của anh cẩn trọng đến mức cực đoan, như thể chỉ cần một rung động nhẹ cũng có thể làm tổn hại đến bề mặt kim loại bị biến tính.
Anh đặt chiếc Zippo lên một tấm kính tiêu bản trong suốt đặt nghiêng dưới ngọn đèn bàn.
Từ một chiếc lọ thủy tinh nút mài, Bách nhỏ vài giọt dung dịch cồn isopropyl nồng độ cao lên đầu một chiếc que bông gòn vô trùng. Anh nghiêng đầu, cẩn thận chấm nhẹ đầu bông lên phần kim loại ở đáy chiếc bật lửa – nơi thường dập nổi logo của nhà sản xuất, năm sản xuất và địa danh xuất xứ Bradford, Pennsylvania.
Từng lớp muội than đen kịt và dầu mỡ cháy két qua nhiều năm tháng chầm chậm tan ra dưới tác động của dung môi hữu cơ. Đầu bông gòn nhanh chóng chuyển sang màu đen sẫm. Bách đổi que bông thứ hai, rồi que thứ ba.
Lớp vỏ đồng thau mạ crôm dần dần lộ ra dưới ánh sáng vàng rực của bóng đèn sợi đốt. Các ký tự dập chìm nguyên bản của hãng sản xuất bắt đầu hiện rõ: dòng chữ
“ZIPPO”
cách điệu ở giữa, ngọn lửa nhỏ thay cho dấu chấm trên chữ ‘I’, và các ký hiệu số La Mã thể hiện năm sản xuất vào thập niên 1970.
Nhưng ánh mắt của Bách không dừng lại ở những con chữ in hoa công nghiệp đó.
Đôi con ngươi của anh co rút lại kịch liệt. Bách với tay lấy chiếc kính lúp lập thể có độ phóng đại mười lần, áp sát vào mắt phải, rồi từ từ hạ thấp góc nhìn xuống sát mép đáy của chiếc bật lửa, ngay bên cạnh con ốc vít giữ lò xo đá lửa.
Dưới độ phóng đại của thấu kính quang học và ánh sáng xiên góc bốn mươi lăm độ, một chi tiết dị thường hiện ra rõ mồn một.
Đó không phải là một vết trầy xước ngẫu nhiên do va đập trong quá trình sử dụng.
Ở một góc khuất cực kỳ hiểm hóc sát mép viền kim loại, ai đó đã dùng một mũi khắc kim cương siêu vi để vạch sâu vào bề mặt crôm một ký hiệu hình chữ nhật cực nhỏ, chỉ dài chừng một milimét rưỡi. Và ngay chính giữa hình chữ nhật vi mô ấy là một vết khắc chữ thập li ti, hai nét cắt vuông góc nhau với độ sâu đồng nhất và sắc ngọt đến rợn người.
Trần Bách chết lặng.
Mai Chi đứng ngay bên cạnh, chứng kiến toàn bộ sự biến chuyển đột ngột trên cơ thể anh. Anh đông cứng lại như một pho tượng đá vừa bị rút cạn sinh khí. Khớp ngón tay đang cầm chiếc kẹp gắp y tế trắng bệch ra vì siết quá chặt, rồi đột ngột run lên bần bật — một nhịp rung rất khẽ nhưng dữ dội, đủ để đầu kim loại gõ nhẹ vào mặt kính phát ra một tiếng
tang
khô khốc. Sắc mặt Bách chuyển từ vẻ bình thản lạnh lùng sang một màu trắng bệch không còn một giọt máu. Cơ hàm anh bạnh ra, những đường gân xanh nơi thái dương giật giật từng cơn theo nhịp thở dồn dập, đứt quãng như thể lồng ngực anh đang bị đè nặng bởi một khối đá tảng.
Mai Chi hoang mang tột độ. Cô đứng bật dậy, bước vòng qua mép bàn làm việc, khẽ cúi người nhìn xuống chiếc bật lửa qua vai anh:
“Có chuyện gì vậy? Vết khắc đó… rốt cuộc là cái gì?”
Bách không ngẩng lên. Đôi mắt sâu thẳm của anh vẫn dán chặt vào vết khắc vi mô dưới thấu kính, bất động như bị thôi miên. Phải mất một lúc lâu, từ cổ họng anh mới phát ra những thanh âm nghẹn đặc, đứt quãng như tiếng rạn vỡ của kim loại bị nung chảy:
“Vết khắc chữ thập này…”
Anh ngừng lại, hơi thở dồn lên nghẹt đắng nơi cuống họng.
“Nó… nó là cái gì?” Mai Chi sốt ruột hỏi dồn, linh tính mách bảo cô rằng họ vừa chạm vào một điều gì đó vượt xa khỏi một vụ án kinh tế thông thường.
“Đây không phải đồ sưu tầm dân dụng…” Bách lẩm bẩm, giọng nói run rẩy hiếm hoi xé toạc lớp vỏ bọc điềm tĩnh thường ngày. “Đây là ký hiệu đánh dấu vật chứng nghiệp vụ… mã hóa nội bộ của Viện Khoa học Hình sự. Chưa từng có trong bất kỳ hồ sơ lưu trữ công khai nào…”
Mai Chi trừng lớn mắt. Không khí trong căn phòng tiệm cầm đồ dường như ngưng đọng lại thành băng giá.
Dưới ánh đèn bàn vàng vọt, bàn tay đeo găng cao su của Trần Bách vẫn run rẩy giữ chặt lấy chiếc bật lửa Zippo. Anh không nói thêm một lời nào nữa, chỉ có đôi mắt đen thẫm đang nhìn trân trân vào vết khắc chữ thập li ti, sâu hoắm và tối tăm như thể vừa nhìn thấy một bóng ma từ cõi chết hiện về giữa đêm mưa bão.
, , vn, live
,
vn
Bình luận (0)
Đang tải bình luận...