Nữ Quan Thượng Dược Không Màng Long Sủng

Chương2: Lạc Phù Viện Bắt Mạch

Cỡ chữ
Đêm đầu tiên tại Dược Tịch Các, ta thức trắng. Ngọn đèn dầu hạt đỗ leo lét cháy trên chiếc bàn con bằng gỗ tạp, rọi những vệt sáng vàng vọt lên từng trang giấy ố vàng của cuốn sổ ngự dược. Trong không gian tĩnh mịch chỉ có tiếng gió thu rít qua khe cửa mục và tiếng mọt nghiến gỗ ken két, dòng chữ ghi chép về đơn thuốc của Lạc Phù Viện như một vết chàm đen đúa găm thẳng vào tâm trí ta. Phụ Tử năm đồng, Câu Vẫn ba đồng, Xuyên Ô ba đồng. Là một thạc sĩ dược học lâm sàng từng dành nhiều năm nghiên cứu về độc tính học của ancaloit tự nhiên, ta hiểu rõ hơn bất kỳ ai sự tàn khốc ẩn sau công thức ấy. Aconitine trong Ô Đầu là một chất độc tác động cực mạnh lên các kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào cơ tim và hệ thần kinh. Nó khiến màng tế bào khử cực liên tục, mở toang các kênh ion, đẩy nhịp tim vào những cơn loạn nhịp chết người, rung thất và cuối cùng là ngừng đập trong sự đau đớn cùng cực. Còn gelsemine trong Câu Vẫn lại là một chất ức chế thần kinh trung ương khủng khiếp, phá hủy khả năng dẫn truyền xung động của tủy sống, làm suy hô hấp và tê liệt toàn bộ cơ vân. Hai thứ kịch độc này gặp nhau, tuyệt đối không phải là một sự ngẫu nhiên hay nhầm lẫn của ngự y. Một liều lượng như thế đủ để g**t ch*t một trâu mộng trong vòng nửa khắc. Thế nhưng, cuốn sổ này ghi nhận việc cấp phát đã diễn ra ròng rã suốt mười năm. Người uống nó — Cửu hoàng tử Chu Dịch — vẫn chưa chết. Chàng còn sống bằng cách nào? Liệu chàng có thực sự uống thứ nước sắc giết người này mỗi ngày, hay toàn bộ số dược liệu kịch độc đó đã được tuồn ra ngoài cho một mục đích đen tối nào khác? Trời vừa tang tảng sáng, sương mù xám đục của mùa thu đã phủ kín những mái ngói lưu ly nơi góc viện hoang phế. Ta khép cuốn sổ lại, giấu sâu vào góc khuất nhất của kệ sách thứ tư, rồi dùng một tấm vải gai cũ phủ lên để ngụy trang. Rửa mặt bằng chậu nước giếng lạnh buốt thấu xương, ta hít một hơi thật sâu để lấy lại sự tỉnh táo, chỉnh đốn lại vạt áo nữ quan màu xanh nhạt rồi cất bước trở về viện chính của Thái Y Viện. Vừa bước qua cửa vòm rêu phong của Ngự Dược Phòng, ta đã bắt gặp Viện phán Cố Hoài Viễn đang đứng chắp tay sau lưng, ngước nhìn giàn phơi cúc hoa vàng rực dưới nắng sớm. Chòm râu dê hoa râm của lão khẽ rung rinh theo từng nhịp thở, lưng hơi còng xuống trong bộ triều phục ngũ phẩm có phần rộng thùng thình. Bề ngoài, lão trông giống hệt một ông già vô hại, an phận thủ thường và sợ hãi quyền uy đến mức hèn mọn, nhưng sau biến cố ở Diên Hi Cung hôm qua, ta biết đôi mắt đùng đục kia có thể nhìn thấu tâm can của bất kỳ ai. “Vi thần tham kiến Viện phán đại nhân.” Ta bước tới, cúi đầu hành lễ theo đúng quy củ. Cố Viện phán chầm chậm quay người lại. Ánh mắt lão lướt qua quầng thâm nhạt dưới mi mắt ta, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười khó nắm bắt: “Đêm qua ở Dược Tịch Các ngủ không ngon giấc sao, Tiêu y quan?” “Tạ đại nhân quan tâm. Dược Tịch Các chứa nhiều y tịch quý giá, vi thần mải mê đọc sách cổ nên lỡ mất canh giờ.” Ta bình thản đáp, giọng điệu không gợn một chút chấn động. “Đọc sách là việc tốt. Nhưng ở chốn cung đình này, biết nhiều chưa chắc đã sống thọ, nhớ kỹ lời lão phu.” Cố Hoài Viễn buông một câu bâng quơ, rồi xoay người chỉ tay về phía chiếc tráp gỗ mun cũ kỹ đặt trên bàn đá cạnh giàn phơi. “Lão Trương phụ trách giao thuốc cho các viện phía tây bắc hôm nay trở chứng phong hàn, ngã gãy chân ở bậc đá. Ngươi cầm lấy tráp này, mang đến Lạc Phù Viện giao cho Cửu hoàng tử.” Trái tim ta khẽ nảy lên một nhịp, nhưng nét mặt vẫn duy trì sự trầm tĩnh tuyệt đối: “Lạc Phù Viện sao?” “Phải. Cửu hoàng tử Chu Dịch quanh năm ốm yếu liệt giường, tính tình cổ quái, không thích người lạ quấy rầy. Ngươi đến đó, chỉ cần giao tráp thuốc tận tay người của viện, ghi nhận vào sổ rồi lập tức trở về, tuyệt đối không được nhìn lung tung, hỏi lung tung. Hiểu rõ chưa?” Lão nheo mắt nhìn ta, ánh nhìn sắc bén như mũi kim giấu trong bao lụa. “Vi thần tuân mệnh.” Ta tiến lại gần, hai tay nâng chiếc tráp gỗ mun lên. Tráp không khóa, chỉ cài một then đồng đã rỉ xanh. Khứu giác của một dược sĩ lập tức bắt được những phân tử mùi hương cực nhỏ thoát ra từ kẽ gỗ: mùi cam thảo ngọt nồng, mùi gừng khô cay ấm, và lẩn khuất bên dưới là một thứ mùi ngai ngái, the the đặc trưng của củ ấu tẩu — rễ củ Ô Đầu chưa qua chế biến kỹ lưỡng. Cố Hoài Viễn cố tình sai ta đi, hay chỉ là một sự trùng hợp tình cờ? Ta không hỏi, cũng không chần chừ. Cúi chào lão viện phán xong, ta ôm tráp thuốc bước ra khỏi cửa nách của Thái Y Viện, rẽ về hướng tây bắc của Tử Cấm Thành. Càng rời xa trục đường chính dẫn tới Dưỡng Tâm Điện và Cảnh Nhân Cung, vẻ tráng lệ xa hoa của hoàng cung càng phai nhạt dần. Con đường lát đá hoa cương nhẵn bóng nhường chỗ cho những phiến đá xám xanh nứt nẻ, cỏ dại mọc len lỏi qua từng kẽ nứt. Những bức tường thành đỏ rực uy nghiêm ở phía trước giờ đây chỉ còn lại lớp vôi vữa bong tróc từng mảng lớn, để lộ hàng gạch xám mốc meo vì ẩm ướt. Gió thu hun hút thổi qua những rặng tùng bách già cỗi, làm rơi rụng những chiếc lá kim khô khốc xuống vai áo ta. Không gian vắng lặng đến rợn người, tuyệt nhiên không thấy bóng dáng của cấm quân tuần tra hay những đoàn cung nữ áo lụa dập dìu. Ở nơi này, dường như cả thời gian và sự sủng ái của bậc đế vương đều đã ngừng trệ từ hàng chục năm trước. Đi bộ gần nửa canh giờ, ta dừng chân trước một cánh cổng gỗ nặng nề khép hờ. Tấm biển treo phía trên nghiêng ngả, ba chữ “Lạc Phù Viện” thếp vàng đã tróc gần hết, chỉ còn trơ lại nền gỗ mun đen đúa nứt toác. Ta đứng lại trước bậc thềm rêu phong, hít một hơi dài để ổn định nhịp tim rồi cất tiếng: “Nội đình Nữ y quan Tiêu Nhược Lan phụng mệnh Thái Y Viện đến giao dược liệu tháng mới.” Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió xào xạc qua tán cây hòe già cỗi trong sân viện. Ta kiên nhẫn đợi thêm một khắc, sau đó nhẹ nhàng đẩy cánh cổng gỗ. Bản lề rỉ sét phát ra một tiếng “két” chói tai, phá vỡ sự tĩnh mịch ngột ngạt của góc viện hoang tàn. Bước chân qua ngưỡng cửa, đập vào mắt ta là một khoảng sân rộng ngập ngụa lá rụng. Không có hoa cỏ quý hiếm, không có non bộ hồ cá, chỉ có vài chiếc chậu sành sứt mẻ vứt chỏng trơ dưới gốc cây. Giữa sân, một chiếc lò sắc thuốc bằng đất nung đã nguội lạnh từ lâu, trên mặt đất còn vương vãi vài bã thuốc đen sì đã khô cứng. Tẩm điện chính nằm ở phía bắc của viện, cửa sổ đều bị che kín bởi những tấm rèm the màu lam sẫm dày cộp, ngăn cản gần như toàn bộ ánh sáng ban ngày. Ta ôm chặt tráp thuốc trước ngực, từng bước bước lên bậc tam cấp bằng đá xanh đã mòn vẹt. Vừa bước qua bậu cửa tẩm điện, một luồng không khí ngột ngạt, ẩm thấp lập tức ùa tới bao vây lấy ta. Mùi vị ở đây vô cùng kỳ dị: nó là sự hòa quyện giữa mùi tro than mục của chiếc lò sưởi cũ kỹ đặt ở góc phòng, mùi gỗ ẩm mốc lâu ngày không thấy ánh mặt trời, và nồng đượm nhất là một mùi thuốc bắc đặc quánh, đắng ngắt đến khé cổ. Là người làm việc với thảo mộc từ hai kiếp, khứu giác của ta lập tức phân tích từng tầng hương đang lơ lửng trong không khí: có mùi thanh nhiệt của hoàng cầm, mùi cay nồng của sinh khương, nhưng áp đảo tất cả là vị đắng chát, gây tê đầu lưỡi của aconitine bay hơi trong quá trình đun sắc ở nhiệt độ cao. Mùi vị này chứng minh một điều không thể chối cãi: nơi này thường xuyên sắc nấu Ô Đầu với nồng độ đậm đặc! “Khụ... khụ khụ...” Một tràng ho khan khàn đặc, ngắt quãng đột ngột vang lên từ phía sau bức bình phong bằng gỗ tạp mục nát. Tiếng ho nghe như tiếng cành khô gãy vụn giữa mùa đông, chất chứa sự suy kiệt và mệt mỏi cùng cực. “Ai?” Một giọng nói trầm thấp cất lên, khàn đục và uể oải, dường như phải tốn rất nhiều sức lực mới có thể thốt ra thành lời. Ta dừng bước cách bức bình phong năm thước, cúi đầu cung kính: “Khởi bẩm Điện hạ, vi thần là Tiêu Nhược Lan, Nữ quan kiểm duyệt của Thái Y Viện. Trương dược đồng ngã bệnh, vi thần phụng mệnh Cố Viện phán mang dược liệu định kỳ tháng này đến cho Điện hạ.” Phía sau bức bình phong im ắng trong giây lát, chỉ còn lại tiếng vải vóc ma sát sột soạt và tiếng th* d*c nặng nề. “Đặt tráp thuốc lên bàn... rồi đi đi.” Giọng nói ấy lại vang lên, lạnh lùng và xa cách đến tàn nhẫn, mang theo một vẻ xua đuổi không hề che giấu. “Lạc Phù Viện âm khí nặng nề, không phải nơi một tiểu nữ quan như ngươi nên nán lại.” Ta khẽ ngước mắt lên, nhìn qua khe hở của bức bình phong rách nát. Dưới ánh sáng lờ mờ của một ngọn nến sắp tàn cắm trên giá đồng hoen rỉ, bóng dáng một người đàn ông trẻ tuổi dần hiện rõ. Chàng đang ngồi tựa lưng vào chiếc trường kỷ bằng gỗ mun, khoác trên mình một chiếc áo bào màu nguyệt bạch đã sờn rách ở mép tay, bên ngoài khoác thêm chiếc áo choàng lông cừu cũ kỹ xơ xác. Đó chính là Cửu hoàng tử Chu Dịch — người con trai bị quên lãng của Đại An triều. Gương mặt chàng gầy guộc đến mức nổi rõ những đường nét xương hàm góc cạnh, sắc bén như được gọt đẽo từ đá lạnh. Làn da chàng trắng bệch một cách bệnh tật, một màu trắng xanh xao thiếu thốn ánh sáng mặt trời suốt nhiều năm ròng rã, làm nổi bật đôi môi mỏng hơi nhợt nhạt. Đôi mắt chàng khép hờ dưới hàng mi dài rậm rạp, toát lên vẻ mệt mỏi, tàn tạ của một kẻ đã bước một chân vào cửa tử. Thế nhưng, khi ánh mắt ta vô tình chạm phải khoảnh khắc chàng khẽ hé mi, một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng ta. Đó tuyệt đối không phải là ánh mắt của một kẻ ốm yếu chờ chết! Sâu trong đáy mắt đen thẳm kia là một sự tỉnh táo đến đáng sợ, lạnh lùng như băng tuyết ngàn năm trên đỉnh núi cao, sắc bén tựa hồ có thể xuyên thấu qua lớp da thịt để nhìn thấu tim gan người đối diện. Dù chỉ lóe lên trong một phần mười cái chớp mắt trước khi chàng rũ mi trở lại vẻ uể oải tàn tạ, tia hàn quang ấy vẫn không thể qua mắt được sự quan sát sắc sảo của ta. Ta không lùi bước, cũng không đặt tráp thuốc xuống rồi quay lưng bỏ chạy như những dược đồng trước đây. Trực giác của một nhà nghiên cứu khoa học mách bảo ta rằng, sau bức màn ốm yếu này là một bí mật kinh thiên động địa. Và nếu ta muốn sống sót trong chốn hoàng cung đầy rẫy cạm bẫy này, ta không thể mãi là một kẻ mù lòa bị người khác dắt mũi. Ta ôm tráp thuốc tiến lên hai bước, quỳ gối hành lễ: “Khởi bẩm Cửu điện hạ, hôm qua tại Diên Hi Cung vừa xảy ra biến cố dược liệu hun lưu huỳnh khiến Gia Quý nhân ngộ độc. Cố Viện phán đã hạ lệnh siết chặt toàn bộ quy chế nội đình. Mọi thang thuốc đặc thù, đặc biệt là những phương tễ có vị cay nóng, độc tính cao cấp phát cho hoàng tử và cung phi, nữ quan phụ trách bắt buộc phải thỉnh mạch lâm sàng, đối chiếu thể trạng hiện tại với ngự dược tịch trước khi bàn giao. Nếu vi thần chỉ đặt thuốc rồi đi, khi xảy ra sai sót, tội đầu rơi sẽ giáng xuống đầu vi thần.” Đây hoàn toàn là lý lẽ ta bịa ra dựa trên tình hình căng thẳng hôm qua. Ta muốn ép chàng phải để ta chạm vào mạch tượng. Chu Dịch khẽ nhúc nhích. Chàng từ từ mở mắt ra, lần này không hề che giấu sự dò xét lạnh lùng. Ánh mắt chàng quét qua người ta từ đầu đến chân, dừng lại trên gương mặt trầm tĩnh không chút hoảng loạn của ta. “Quy chế mới?” Khóe môi chàng nhếch lên một nụ cười nhạt nhẽo, đầy vẻ mỉa mai và tự giễu. “Một kẻ tàn phế sống lay lắt ở xó xỉnh này suốt mười năm qua, ai thèm bận tâm sống chết mà phải sợ sai sót? Ngươi là người của ai? Liễu Quý phi, hay là lão già Liễu Kính Nghiêm phái đến để xem bản vương khi nào thì tắt thở?” Lời nói của chàng trực diện và sắc bén như một lưỡi dao mổ xẻ toang sự giả tạo chốn cung đình. Cái tên Liễu Quý phi và Thừa tướng Liễu Kính Nghiêm được thốt ra từ miệng chàng nhẹ bẫng nhưng ngập tràn sát khí ngầm. “Vi thần chỉ là một Nữ quan Thất phẩm nhỏ nhoi tại Thái Y Viện, không thuộc về bất kỳ phe phái nào.” Ta ngẩng đầu, nhìn thẳng vào mắt chàng, giọng nói rõ ràng từng chữ. “Vi thần chỉ phụng sự y đạo, và muốn giữ cái đầu trên cổ mình mà thôi. Xin Điện hạ cho phép thỉnh mạch.” Bốn mắt nhìn nhau trong không gian ngột ngạt của tẩm phòng. Ánh nến chập chờn hắt bóng hai người lên bức tường loang lổ. Một sự im lặng kéo dài đến nghẹt thở bao trùm lấy căn phòng. Ta có thể nghe thấy cả tiếng lá thông rơi rụng bên ngoài song cửa. Cuối cùng, Chu Dịch khẽ bật ra một tiếng cười khàn đục trong lồng ngực:“Được. Bản vương cũng muốn xem, một tiểu nữ quan miệng còn hôi sữa như ngươi thì có thể nhìn ra được thứ gì trên cái xác mục rữa này.” Chàng chậm rãi đưa cánh tay gầy guộc ra khỏi tẩm bào màu nguyệt bạch, đặt lên chiếc gối kê tay bằng gấm sờn trên bàn. Ta hít một hơi thật sâu, đứng dậy bước tới bên cạnh chiếc bàn con. Đặt chiếc tráp gỗ mun sang một bên, ta quỳ một gối xuống sàn đá lạnh ngắt, nhẹ nhàng đặt ba ngón tay — ngón trỏ, ngón giữa và ngón áp út — lên vùng thốn khẩu nơi cổ tay chàng. Ngay khoảnh khắc đầu ngón tay ta chạm vào làn da chàng, một luồng hàn khí buốt giá lập tức truyền qua da thịt ta. Cổ tay chàng lạnh như một thanh băng vớt lên từ đáy giếng sâu mùa đông, các mạch máu ẩn sâu dưới lớp da mỏng manh gần như không có độ ấm của một cơ thể sống bình thường. Nhưng khi ta ấn nhẹ ngón tay xuống để bắt đầu cảm nhận mạch tượng, đồng tử ta lập tức co rút lại dữ dội! Mạch tượng này... hoàn toàn điên rồ! Theo lý luận Đông y truyền thống và cả sinh lý học hiện đại, một người nằm liệt giường mười năm vì thể trạng suy kiệt, khí huyết hư hàn mạn tính thì mạch tượng phải là “trầm, tế, vô lực” — nghĩa là mạch đập rất sâu, nhỏ như sợi tơ và yếu ớt, nhịp đập chậm chạp do quá trình chuyển hóa cơ bản suy giảm trầm trọng. Thế nhưng, mạch đập dưới ngón tay ta lúc này lại là một sự hỗn loạn tột cùng! Nhịp tim của chàng cực kỳ nhanh — tần số dao động phải từ một trăm hai mươi đến một trăm ba mươi nhịp mỗi phút (tachycardia). Đáng sợ hơn cả, nhịp đập này không hề đều đặn. Nó đập dồn dập vài nhịp rồi đột ngột ngắt quãng, hẫng đi một nhịp dài, sau đó lại bùng nổ bằng một chuỗi co bóp lộn xộn, khi thì căng nẩy như dây đàn sắp đứt, khi lại chìm nghỉm xuống đáy như một tảng đá rơi vào bùn lầy. Trong y học hiện đại, đây là biểu hiện kinh điển của ngoại tâm thu thất đa ổ xen kẽ những cơn nhịp nhanh thất kịch phát (ventricular arrhythmia)! Cơ tim của chàng không hề suy yếu theo cách tự nhiên. Trái lại, các tế bào cơ tim đang bị k*ch th*ch co bóp một cách điên cuồng, hung bạo dưới tác động của một độc tố k*ch th*ch kênh ion cực mạnh. Các sợi cơ tim đang oằn mình chống lại những xung điện k*ch th*ch bất thường, co giật từng cơn trong lồng ngực! Chỉ có một thứ duy nhất trên đời có thể tạo ra loại mạch tượng quái đản và hủy diệt này: Aconitine! Độc tố của cây Ô Đầu! Bàn tay ta khẽ run lên một biên độ cực nhỏ, nhưng ta lập tức dùng ý chí thép của một bác sĩ lâm sàng để trấn áp nó. Giữ nguyên ngón tay trên cổ tay chàng, ta vờ như đang tập trung thỉnh mạch thật kỹ, nhưng ánh mắt ta đã bắt đầu đảo nhanh, tiến hành một cuộc kiểm tra lâm sàng toàn diện bằng thị giác và khứu giác: Thứ nhất: Ta liếc nhìn đồng tử của Chu Dịch. Dưới ánh sáng yếu ớt của ngọn nến, đồng tử của chàng không hề giãn to lờ đờ như những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối. Ngược lại, chúng hơi co nhỏ lại (miosis), phản xạ ánh sáng cực kỳ nhạy bén. Đây là dấu hiệu của sự k*ch th*ch hệ thần kinh đối giao cảm do tác động kết hợp của gelsemine trong Câu Vẫn! Thứ hai: Ánh mắt ta trượt xuống khóe môi chàng. Khi chàng khẽ mím môi kiềm chế một cơn ho, ta nhìn thấy rất rõ niêm mạc môi chàng có một viền bầm tím vi mô (micro-cyanosis). Đó không phải là sắc môi thâm do lạnh thông thường, mà là sự ứ trệ tuần hoàn cục bộ do co thắt các mao mạch ngoại vi — một tác dụng phụ điển hình khi dùng ancaloit dạng uống đậm đặc. Hơi thở thoang thoảng từ miệng chàng không hề có mùi chua thối của tạng phủ suy bại, mà mang theo một mùi the the, hơi cay nồng của thảo mộc tươi vừa mới được hấp thụ cách đây không quá vài canh giờ! Thứ ba: Giường móng tay của chàng. Ta nhìn xuống những ngón tay dài, thon gầy đang đặt trên bàn. Bề mặt móng tay của chàng bóng láng, trơn tru, tuyệt nhiên không có những đường khía ngang dọc hay hiện tượng móng tay hình mặt kính đồng hồ (clubbing nails) — những dấu chỉ không thể làm giả của một người mắc bệnh tim phổi mạn tính suốt mười năm! Viền móng tuy hơi xanh xao do co mạch, nhưng chân móng vẫn giữ được sắc hồng nhạt của một cơ thể có lượng huyết sắc tố hoàn toàn khỏe mạnh! Một sự thật kinh hoàng nổ tung trong tâm trí ta như sấm sét giữa trời quang. Chàng không hề bị ai đầu độc một cách thụ động! Và chàng cũng tuyệt đối không phải là một kẻ tàn phế ốm yếu sắp chết! Toàn bộ những triệu chứng suy kiệt, ho khan, sắc mặt xanh xao như người chết trôi này đều là một màn kịch hoàn hảo được dựng lên bằng dược lý học! Chu Dịch đã và đang chủ động uống Ô Đầu và Câu Vẫn mỗi ngày với một liều lượng vi mô được tính toán chuẩn xác đến từng miligram! Tại sao chàng lại làm như vậy? Lấy độc trị độc? Đúng vậy! Bàn tay chàng lạnh buốt như băng, cái lạnh thấu xương ấy không phải do thời tiết, mà giống như một loại độc tính có tính hàn cực độ đang ẩn sâu trong tủy xương. Chàng dùng tính đại nhiệt, k*ch th*ch tim mạch cực mạnh của Ô Đầu để liên tục kích hoạt tuần hoàn máu, ngăn không cho luồng hàn độc kia đóng băng tạng phủ của mình! Đồng thời, chàng dùng Câu Vẫn để làm dịu đi những cơn co giật, giảm đau đớn thần kinh do Ô Đầu gây ra! Và quan trọng hơn cả: thứ độc dược giết người này chính là chiếc áo giáp bảo vệ chàng hoàn hảo nhất chốn thâm cung! Uống nó vào, mạch tượng của chàng sẽ luôn ở trạng thái rối loạn thập tử nhất sinh, hơi thở đứt quãng, da dẻ xanh xao. Bất kỳ ngự y nào do phe cánh kẻ thù cử đến bắt mạch cũng sẽ đưa ra một kết luận duy nhất: Cửu hoàng tử trúng độc quá sâu, lục phủ ngũ tạng suy tàn, không sống qua nổi ba năm ngũ tháng! Kẻ thù sẽ không bao giờ tốn công ám sát một kẻ mà chúng tin rằng sắp tự bước vào nấm mồ. Chàng đã dùng chính mạng sống của mình, dùng nỗi đau đớn tột cùng khi chất độc thiêu đốt từng đường gân thớ thịt mỗi ngày để đổi lấy sự sống sót dưới móng vuốt của Thừa tướng Liễu Kính Nghiêm và Liễu Quý phi! Một sự nhẫn nhịn đến rợn người! Một ý chí sắt đá đến mức tàn nhẫn với chính bản thân mình! Thế nhưng, chàng đã phạm phải một sai lầm chết người. Chàng không hiểu về dược động học hiện đại. Aconitine không bao giờ đào thải hoàn toàn qua đường bài tiết nếu dùng liên tục trong thời gian dài. Nó tích tụ dần trong các mô mỡ và màng tế bào cơ tim. Với nhịp tim ngoại tâm thu dày đặc và sự rối loạn điện thế màng tế bào nghiêm trọng như thế này, cơ tim của chàng đã đạt đến giới hạn chịu đựng cuối cùng. Chàng đang đi trên một sợi dây mảnh bắc qua vực thẳm. Chỉ cần thêm một liều lượng nhỏ vượt ngưỡng dung nạp, một cơn rung thất toàn phần sẽ bùng nổ, và tim chàng sẽ ngừng đập vĩnh viễn trong tích tắc! Chàng không chết vì kẻ thù, mà sẽ chết vì chính phương pháp tự cứu mình thô sơ này! “Sao rồi, Tiêu y quan?” Giọng nói của Chu Dịch đột ngột vang lên, kéo ta ra khỏi cơn bão suy nghĩ đang gào thét trong đầu. Thanh âm của chàng vẫn trầm thấp, nhưng lần này đã mang theo một tia nguy hiểm khó lường. Đôi mắt chàng đang găm chặt vào gương mặt ta, từng cử động nhỏ của cơ mặt, từng nhịp chớp mắt của ta đều không lọt qua khỏi tầm quan sát của chàng. Bàn tay đang đặt dưới ngón tay ta khẽ căng lên, các khớp xương ngón tay siết nhẹ. Chàng là một kẻ thông minh tuyệt đỉnh. Sự thay đổi dù là nhỏ nhất trong nhịp thở hay ánh mắt của ta lúc này cũng có thể làm dấy lên sự nghi ngờ giết người diệt khẩu! Ta cắn chặt đầu lưỡi, cơn đau nhói giúp ta lấy lại sự bình tĩnh tuyệt đối. Chậm rãi, ta thu ba ngón tay về, giấu vào trong ống tay áo rộng của bộ y phục nữ quan. Ta hạ mi mắt xuống, khẽ cúi đầu, làm ra vẻ mặt nghiêm túc, thận trọng pha chút thở dài ngao ngán như mọi ngự y tầm thường khác khi đối mặt với một ca bệnh vô phương cứu chữa: “Khởi bẩm Điện hạ, mạch tượng của người phù sáp vô lực, khi nhanh khi chậm, tạng phủ hư hàn cực độ, khí huyết ứ trệ nơi kinh lạc. Đây là chứng hư lao tột cùng do hàn tà xâm nhập cốt tủy lâu năm. Phương thuốc mà Thái Y Viện cấp phát quả thực là dùng tính nhiệt của phụ tử để kéo dài hơi tàn, nhưng...” Ta ngập ngừng một chút, rồi dập đầu hành lễ: “Bệnh tình của Điện hạ quả thực hung hiểm. Vi thần tài hèn học mọn, không dám lạm bàn thêm. Thuốc tháng này vi thần đã giao đủ, xin Điện hạ chú ý tịnh dưỡng, tránh xúc động mạnh kẻo tổn hao tâm khí.” Nói đoạn, ta đứng dậy, ôm lấy chiếc tráp gỗ mun đã trống rỗng vào lòng, lùi lại hai bước theo đúng lễ nghi: “Vi thần xin phép cáo lui về phục mệnh.” Ta không dám nán lại thêm một giây nào nữa. Căn phòng này ngập tràn tử khí và sự nguy hiểm. Ta đã nhìn thấy thứ không nên nhìn, chạm vào bí mật sống còn của một con mãnh thú đang giả vờ ốm yếu. Lúc này, rời khỏi Lạc Phù Viện an toàn là mục tiêu duy nhất của ta. Ta cần thời gian để suy tính, cần một nơi an toàn để vạch ra kế hoạch tự bảo vệ mình trước khi vòng xoáy này cuốn phăng ta đi. Chu Dịch vẫn ngồi bất động trên trường kỷ. Ánh nến chập chờn chiếu lên nửa khuôn mặt tuấn tú nhưng lạnh lẽo của chàng. Chàng không nói một lời, chỉ lẳng lặng nhìn ta lùi dần về phía cửa, ánh mắt sâu thẳm như một vực không đáy, không thể đoán định được chàng đang tin hay ngờ. Từng bước, từng bước một. Lưng ta đã chạm vào luồng gió lạnh từ ngoài sân thổi vào qua khe cửa tẩm điện. Ánh sáng ban ngày xám đục chỉ cách ta một cánh cửa gỗ. Ta thở phào một hơi nhẹ nhõm, xoay người lại, đưa tay chạm vào mép cánh cửa gỗ mục nát để đẩy ra. Thế nhưng, ngay khoảnh khắc ngón tay ta vừa chạm vào then cài— “Vút!” Một tiếng xé gió sắc lẹm, xé toang không gian tĩnh mịch vang lên ngay sau gáy ta! Một luồng kình phong mạnh mẽ, lạnh buốt và chuẩn xác đến nghẹt thở ập tới từ phía sau bình phong với tốc độ kinh hoàng, hoàn toàn không phải là tốc độ hay sức lực của một kẻ tàn phế nằm liệt giường! “Rầm!” Một tiếng động chấn động màng nhĩ vang lên! Cánh cửa gỗ dày nặng trước mặt ta bị một luồng kình lực vô hình đánh trúng, hung bạo đóng sầm lại! Then cài bằng gỗ lim đen đúa từ phía trên rơi chuẩn xác xuống rãnh khóa với một tiếng “cạch” khô khốc, nặng nề. Toàn bộ lối thoát duy nhất đã bị phong tỏa hoàn toàn. Ánh sáng ban ngày bị cắt đứt trong chớp mắt. Cả tẩm phòng lại chìm vào bóng tối mờ ảo của ngọn nến tàn. Một bóng đen cao lớn, mang theo mùi thuốc đắng ngắt và sát khí sắc bén như băng tuyết ngàn năm, đã lặng lẽ áp sát ngay sau lưng ta từ lúc nào. Hơi thở của người đó phả nhẹ lên vành tai ta, lạnh lẽo đến mức khiến từng sợi lông tơ trên gáy ta dựng đứng: “Tiêu y quan... ngươi diễn kịch vụng về lắm.” , , vn, live , vn

Bạn cũng là tác giả hoặc dịch giả?

Đăng sáng tác hoặc bản dịch của riêng bạn lên Say Truyện — miễn phí, chỉ mất vài phút.

Đăng truyện ngay

Bình luận (0)

Đang tải bình luận...