Dấu Vết Vô Hình Dưới Mưa Phố Cổ

Chương14: Lời Phán Quyết Từ Hài Cốt

Cỡ chữ
Gần sáu giờ sáng hôm ấy, khi những vệt lốp xe trinh sát phanh cháy mặt đường ẩm ướt ở số 88 phố Thợ Nhuộm, cuộc đột kích vào Phòng khám Phúc Tâm chỉ còn lại một đống tro tàn của những toan tính dang dở. Bác sĩ Phạm Khắc Duy đã bốc hơi vào làn mưa phùn mịt mùng của Hà Nội ngay trước khi tổ trinh sát phá tung chốt then cửa cuốn. Kẻ đào tẩu đã khôn ngoan tạo đoản mạch buồng lưu trữ bệnh án, kích nổ hai bình dung môi ete y tế để tạo ra đám cháy cục bộ khét lẹt hòng thiêu rụi toàn bộ hồ sơ gốc và dữ liệu khám chữa bệnh của Trại trẻ Ánh Sao mười năm trước. Mạng lưới ngầm của Quách Mạnh Hùng đã ra tay tàn nhẫn, đi trước lực lượng điều tra một bước hiểm hóc nhằm cắt đứt nhân chứng sống cuối cùng. Suốt một ngày dài sau đó, không khí tại cơ quan điều tra đặc quánh như chì. Nhưng Quách Mạnh Hùng dù quyền biến và nhiều vòi bạch tuộc đến đâu, cũng không thể vươn tay xóa nhòa những gì đã vùi sâu dưới tầng đất sét lạnh buốt của nghĩa trang ngoại ô. Khi cánh cửa phòng làm việc của Thượng tá Toàn bật mở lúc xẩm tối, mang theo Lệnh khai quật tử thi khẩn cấp có chữ ký phê chuẩn còn chưa ráo mực đỏ của Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao, Nhã Uyên hiểu rằng đêm nay, cuộc chiến giữa khoa học pháp y và thế lực bóng tối sẽ bước vào thời khắc sinh tử nhất. Đoàn xe chuyên dụng thùng kín của Phòng Kỹ thuật Hình sự và Phân viện Khoa học Hình sự rẽ màn sương mù dày đặc của vùng bãi ven sông, lặng lẽ lao về hướng nghĩa trang Thanh Tước thuộc huyện Mê Linh. Ngoài cửa kính xe, mưa phùn mùa đông giăng mắc thành từng dải bạc mịt mùng, táp lạnh buốt vào lớp thép lạnh ngắt của thân xe. Gió bấc từ mạn Tam Đảo tràn xuống rít từng cơn u u qua những rặng phi lao còi cọc ven quốc lộ, kéo theo cái rét căm căm đặc trưng của những ngày cuối năm, luồn lách qua từng khe thông gió hẹp. Bên trong khoang xe bọc nỉ xám, không gian chìm vào một sự im lặng nặng nề đến nghẹt thở. Nhã Uyên ngồi ở hàng ghế đối diện bàn thao tác di động. Cô mặc chiếc áo khoác phao sẫm màu bên ngoài bộ đồ bảo hộ y tế mỏng, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đùi. Dù hệ thống sưởi của xe đang phả ra từng luồng khí ấm nhàn nhạt nồng mùi dầu máy, những đầu ngón tay của cô vẫn buốt giá. Đôi mắt sau tròng kính cận gọng titan của Uyên khẽ chuyển động, lặng lẽ quan sát người đàn ông đang ngồi bất động ở góc đối diện. Trần Hoàng Long. Anh ngồi đó, lưng tựa vào vách thép, chiếc áo măng-tô đen quen thuộc dựng đứng cổ để che đi vết rách còn rỉ dịch mô ở thái dương — dấu vết từ vụ rượt đuổi sinh tử trên dốc đê Yên Phụ đêm trước. Dưới ánh đèn trần màu vàng vọt của xe chuyên dụng, gương mặt Long hằn sâu những góc cạnh mệt mỏi. Đôi quầng thâm tím tái dưới mi mắt tố cáo chuỗi ngày dài gần như thức trắng, nhưng nơi đáy mắt anh, ngọn lửa âm ỉ của sự phẫn nộ và nỗi ám ảnh mười năm qua không hề lụi tàn; trái lại, nó đang cuộn trào như dòng dung nham bị nén chặt dưới lớp băng tuyết. Bàn tay phải của Long khẽ cử động. Những ngón tay thô ráp, chai sần vì báng súng và vô-lăng miết nhẹ lên bề mặt kim loại lạnh ngắt của chiếc bật lửa Zippo bằng đồng. Tiếng tách... cách... vang lên đều đặn, khô khốc. Hình khắc la bàn hoa tiêu trên thân bật lửa đã mòn vẹt theo năm tháng, tựa như một biểu tượng của phương hướng đã bị màn sương mù thời gian che khuất. Uyên hít một hơi thật sâu. Không khí ẩm lạnh tràn vào lồng ngực làm dịu đi cảm giác căng thẳng nơi thái dương. Cô nghiêng người tới trước, đưa bàn tay mảnh mai của mình chạm nhẹ lên mu bàn tay đang run rẩy rất khẽ của anh. Cái chạm bất ngờ khiến Long khựng lại. Tiếng bật lửa ngưng bặt. Anh ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc lạnh như lưỡi dao cạo trong một thoáng bỗng chốc dịu đi khi chạm phải ánh nhìn điềm tĩnh, ấm áp của người nữ bác sĩ. “Anh đang run đấy, Long,” giọng Uyên trầm thấp, chỉ vừa đủ nghe giữa tiếng động cơ gầm rú. Long khẽ thở dài, một nụ cười cay đắng thoáng hiện trên khóe môi: “Mười năm rồi, Uyên. Mười năm tôi sống với ý nghĩ rằng mình là một kẻ hèn nhát, một đứa học trò chậm chân mười lăm phút đã đẩy thầy mình vào chỗ chết dưới lòng sông Hồng. Đêm nay... tôi sắp đối mặt lại với thầy. Nhưng không phải trong một lễ tang, mà là chứng kiến dao mổ lật lại nấm mồ của người.” “Đó không phải là sự xúc phạm, Long. Đó là sự cứu rỗi duy nhất,” Uyên siết nhẹ bàn tay anh, truyền đi sự kiên định không gì lay chuyển nổi của một người làm khoa học. “Tử thi không biết nói dối. Những kẻ sống có thể thêu dệt nên hàng vạn lời ngụy biện, quyền lực có thể bẻ cong những trang biên bản giám định nồng độ cồn, nhưng cấu trúc tế bào và những vết rạn trên xương cốt thì không bao giờ chịu khuất phục. Thầy Khiêm đã nằm dưới lòng đất lạnh suốt mười năm để chờ đợi sự thật của đêm nay. Chúng ta không đến đó để quấy rầy giấc ngủ của ông, chúng ta đến để trao lại cho ông danh dự của một người chỉ huy kiên trung.” Long nhìn sâu vào đôi mắt sau lớp kính của cô. Bàn tay anh lật lại, nắm lấy những ngón tay thon thả của cô trong chốc lát — một sự nương tựa tinh thần kín đáo nhưng bền bỉ giữa hai tâm hồn đã cùng nhau đi qua lằn ranh sống chết. “Cảm ơn cô, Nhã Uyên,” Long thì thầm, thanh âm đã lấy lại được vẻ đanh thép vốn có. Két—! Tiếng lốp xe miết mạnh trên mặt đường đất lầy lội, chiếc xe giật nhẹ rồi từ từ dừng hẳn lại. “Báo cáo Đội phó Long, Bác sĩ Uyên, chúng ta đã tới khu vực nghĩa trang Thanh Tước,” tiếng người trinh sát lái xe vọng lại qua vách ngăn cabin. Uyên buông tay Long, nhanh chóng kéo khóa túi đồ nghề chuyên dụng, lấy ra cặp găng tay nitrile y tế và khẩu trang than hoạt tính. Long chỉnh lại vạt áo măng-tô, bước tới mở tung cánh cửa sau của xe thùng. Một luồng gió buốt giá mang theo hơi nước ẩm lạnh thấu xương lập tức ùa vào khoang xe. Trước mắt họ, nghĩa trang Thanh Tước hiện ra như một bình nguyên cô tịch chìm sâu trong bóng đêm vĩnh cửu. Hàng trăm ngôi mộ phủ rêu phong xám xịt nằm rải rác dưới những sườn đồi thoai thoải, im lìm dưới màn mưa phùn rả rích. Giữa không gian hoang lạnh ấy, một ốc đảo ánh sáng chói lòa đã được dựng lên từ trước: Bốn cột đèn pha halogen công suất lớn gắn trên nóc hai xe cứu hộ dã chiến rọi thẳng luồng sáng trắng gắt gao vào một nấm mộ xi măng giản dị nằm nép mình bên gốc cây xà cừ cổ thụ. Một nhà bạt dã chiến chuyên dụng bằng vải bạt cao su màu xanh quân đội, dài sáu mét, rộng bốn mét đã được kíp kỹ thuật hình sự dựng bao quanh khu mộ để ngăn nước mưa và cách ly hoàn toàn với môi trường bên ngoài. Quanh khu vực bán kính hai trăm mét, các chiến sĩ Cảnh sát Cơ động bồng súng AK báng gấp, đứng nghiêm như những bức tượng thép dưới mưa phùn, phong tỏa mọi ngả đường mòn dẫn vào nghĩa địa. Phía sau chiếc xe chỉ huy, một bóng người già nua, gầy guộc đang đứng co ro dưới chiếc ô đen lớn do một cán bộ trẻ che hộ. Bác sĩ Trịnh Văn Giáp. Vị Trưởng khoa Giải phẫu Bệnh kỳ cựu, người thầy từng dẫn dắt Uyên những ngày đầu bước vào nghề, đứng đó với mái tóc bạc phơ ướt đẫm hơi sương. Đôi vai ông sụp xuống dưới gánh nặng vô hình của bản án lương tâm kéo dài trọn vẹn một thập kỷ. Khi nhìn thấy Long và Uyên bước tới, ánh mắt ông Giáp cụp xuống, tràn ngập sự hổ thẹn và đớn đau tột cùng. “Thầy Giáp,” Uyên khẽ gật đầu chào, giọng cô giữ đúng mực thước nhưng nghiêm cẩn. Ông Giáp run rẩy giơ bàn tay gầy gò lên vỗ nhẹ vào cánh tay Uyên: “Uyên à... chiếc hòm kẽm năm đó... chính tay thầy đã ký lệnh niêm phong sau khi bị chúng ép buộc. Tầng đất sét Thanh Tước này có độ ẩm rất cao, nhưng nhờ lớp ván thiên gỗ pơ-mu và vỏ bọc kẽm hàn kín, cấu trúc xương sẽ không bị mục rỗng hay tiêu biến hoàn toàn đâu. Tất cả... trông cậy vào đứa học trò xuất sắc nhất của thầy. Hãy sửa chữa lại vết nhơ mà thầy đã gây ra cho ngành pháp y mười năm trước.” Uyên không đáp bằng lời. Cô nhìn thẳng vào mắt người thầy già, khẽ gật đầu một cái thật dứt khoát. Đúng hai mươi ba giờ mười lăm phút. Đại diện Viện Kiểm sát Nhân dân tiến vào tâm nhà bạt, mở chiếc cặp da đen, rút ra văn bản có đóng dấu đỏ chót: “Căn cứ Điều 202 Bộ luật Tố tụng Hình sự; theo Quyết định số 48 của Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao, hôm nay, Cơ quan Cảnh sát Điều tra phối hợp cùng Phân viện Khoa học Hình sự tiến hành khai quật tử thi Trung tá Vũ Đình Khiêm để phục vụ công tác điều tra lại vụ án. Đề nghị các bộ phận chuyên môn thực hiện nhiệm vụ!” Âm thanh dõng dạc của bản quyết định vang lên giữa màn đêm tĩnh mịch, bị tiếng gió rít bên ngoài xé vụn thành từng hồi run rẩy. Bốn chiến sĩ công binh đeo găng tay bảo hộ bước vào vị trí. Những chiếc xẻng chuyên dụng cắm ngập vào lớp đất bùn đỏ quánh. Xoạc... xoạc... Từng mảng đất sét nặng trịch, dính dớp được bốc lên, để lộ ra lớp cát vàng đệm lót bên dưới. Mùi đất ẩm nồng nặc quyện với mùi cỏ rữa và hơi lạnh rợn người bốc lên từ lòng huyệt mộ. Không ai nói một lời nào. Chỉ có tiếng kim loại va chạm với sỏi đá và tiếng th* d*c nặng nhọc của những người lính đào đất. Long đứng sát mép hố. Uyên quan sát thấy anh đứng thẳng tắp, hai bàn tay buông thõng dọc thân quần siết chặt thành nắm đấm, những khớp ngón tay trắng bệch, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đến rướm máu mà dường như không hề cảm thấy đau đớn. Mưa phùn đọng lại thành những giọt nước lăn dài trên đôi gò má sắt lại của anh, chảy qua khóe môi mặn chát. Ba mươi phút trôi qua trong sự căng thẳng tột độ. Cộp! Một âm thanh khô khốc vang lên từ độ sâu gần hai mét. Lưỡi xẻng của người lính công binh chạm vào một bề mặt cứng. “Đã chạm ván thiên!” một giọng nói trầm đục vang lên từ dưới đáy huyệt. Kíp công tác lập tức thay đổi phương thức. Xẻng lớn được thu lại, thay bằng những chiếc bay nhỏ và chổi lông kỹ thuật để nhẹ nhàng gạt bỏ lớp đất sét bám chặt quanh các mép quan tài. Dưới ánh đèn pha công suất lớn rọi thẳng từ trên nóc nhà bạt, chiếc áo quan bằng gỗ pơ-mu lót kẽm từ từ lộ diện. Mười năm nằm dưới tầng đất sét yếm khí ẩm ướt, lớp sơn ta màu mận chín bên ngoài thân gỗ đã bong tróc từng mảng lớn, để lộ ra những đường vân gỗ xám xịt và lớp kim loại kẽm bị oxy hóa xỉn màu xám đen, nhưng các mối hàn ở bốn góc vẫn còn nguyên vẹn một cách kỳ diệu. Bốn sợi cáp dù chịu lực được luồn cẩn thận qua đáy cỗ áo quan. Ròng rọc dã chiến bắt đầu quay chầm chậm với những tiếng rít ken két rợn người. Chiếc quan tài nặng nề rời khỏi lòng huyệt đất, từ từ nhô lên mặt đất. Khoảnh khắc cỗ quan tài chạm lên mặt bạt dã chiến, Trần Hoàng Long đột ngột rút khẩu súng ngắn K54 bên hông, nâng súng trước ngực theo tư thế chào danh dự trang nghiêm của người chiến sĩ công an nhân dân. Đôi mắt anh đỏ ngầu, ngấn nước, nhưng sống lưng vẫn thẳng như một cây tùng trước bão. “Thầy... con đã đưa thầy trở về!” Long nghẹn ngào thốt lên trong kẽ răng, thanh âm vỡ ra giữa không gian buốt giá. Gió bên ngoài quất mạnh vào vách bạt dã chiến, phát ra những tiếng phần phật u uất như tiếng kinh cầu ai oán cho một linh hồn kiên trung đã phải chịu nỗi oan khuất suốt một thập kỷ dưới đáy mồ sâu. * Chiếc áo quan nhanh chóng được chuyển vào chiếc xe chuyên dụng thứ hai — một phòng mổ pháp y dã chiến lưu động vô trùng được trang bị hệ thống lọc không khí áp lực âm hiện đại bậc nhất. Nhã Uyên bước qua buồng đệm khử khuẩn. Cô cởi bỏ áo khoác ngoài, mặc bộ trang phục phẫu thuật màu xanh thẫm, khoác thêm tạp dề chống thấm, đeo kính bảo hộ titan có gắn đèn LED đồng trục và lồng hai lớp găng tay cao su vô trùng. Khi tiếng máy hút ẩm và lọc không khí rù rù khởi động, toàn bộ thế giới ồn ào, buốt giá bên ngoài dường như bị ngăn cách hoàn toàn. Chỉ còn lại sự lạnh lẽo vô trùng của thép không gỉ và ánh sáng trắng gắt của dàn đèn phẫu thuật. Bác sĩ Giáp đứng ở góc phòng mổ dã chiến, hai tay bám chặt vào thành bàn phụ, gương mặt già nua tái nhợt. Long đứng bên cạnh cửa quan sát qua lớp kính cách ly, ánh mắt dán chặt vào từng cử động của Uyên. “Chuẩn bị mở nắp áo quan,” Uyên ra lệnh cho hai kỹ thuật viên pháp y phụ tá, giọng cô điềm tĩnh đến mức lạnh lùng — một trạng thái tập trung tuyệt đối của người bác sĩ khi bước vào lãnh địa của cái chết. Kỹ thuật viên dùng kìm chuyên dụng bóc tách lớp kẽm niêm phong ở đường viền nắp quan tài. Mối hàn chì mười năm trước rạn vỡ với những tiếng lách tách giòn tan. Chiếc nắp gỗ pơ-mu dày cộp được từ từ nhấc bổng lên và đặt sang một giá đỡ riêng biệt. Một làn hơi lạnh ẩm mốc, mang theo mùi của thời gian mục rữa và mùn hữu cơ thoảng ra, lập tức bị máy hút mùi áp lực âm cuốn sạch vào màng lọc than hoạt tính. Nhã Uyên cúi người nhìn vào lòng cỗ áo quan. Lồng ngực cô khẽ thắt lại trước cảnh tượng bên trong. Nằm giữa lớp lụa đỏ đã mục nát thành những sợi tơ xám là hình hài của cố Trung tá Vũ Đình Khiêm. Mười năm trôi qua, toàn bộ phần mô mềm đã phân hủy hoàn toàn thành một lớp mùn hữu cơ màu nâu sẫm lắng đọng dưới đáy quan tài. Nhưng nhờ môi trường yếm khí tuyệt đối của lớp kẽm hàn kín và độ pH trung tính của lớp gỗ pơ-mu, toàn bộ hệ thống xương cốt của người chỉ huy huyền thoại vẫn được bảo tồn một cách nguyên vẹn đến kinh ngạc. Bộ quân phục mùa đông của lực lượng Cảnh sát Nhân dân mục nát dính chặt vào khung xương lồng ngực, những chiếc cúc đồng dập nổi hình ngôi sao năm cánh đã bị oxy hóa phủ một lớp gỉ xanh ngọc bích. Trên ngực áo bên trái, tấm biển tên bằng mica màu xanh viền trắng vẫn còn lờ mờ đọc được ba chữ: VŨ ĐÌNH KHIÊM . Uyên đứng im lặng ba giây, cúi đầu mặc niệm trước di cốt của người đã khuất. Sau đó, cô hít sâu một hơi, đưa bàn tay đeo găng vững vàng tiếp cận phần đầu của hài cốt. “Tiến hành bóc tách và thu thập mẫu xương sọ,” Uyên cất giọng đều đặn, chuẩn xác như một chiếc máy ghi âm y khoa. “Kỹ thuật viên ghi chép: Toàn bộ xương sọ và các đốt sống cổ còn nguyên vẹn liên kết giải phẫu. Bắt đầu quy trình làm sạch bề mặt xương bằng dung dịch đệm sinh học.” Uyên dùng hai bàn tay nhẹ nhàng nâng hộp sọ của Trung tá Khiêm ra khỏi lớp mùn hữu cơ, đặt cẩn thận lên một chiếc khay inox hình lòng chảo đã được lót gạc vô trùng.Cô cầm bình xịt chứa dung dịch đệm phosphat có độ kiềm nhẹ, nhẹ nhàng phun từng luồng sương mịn lên bề mặt xương sọ. Lớp bụi đất mục và rêu mốc bám dai dẳng suốt mười năm bắt đầu mềm ra. Dưới sự hỗ trợ của chiếc cọ lông cừu mềm chuyên dụng, Uyên tỉ mỉ quét sạch từng lớp cặn bẩn, để lộ ra màu trắng ngà nguyên thủy của chất xương đặc. Nước thải màu nâu sẫm chảy theo rãnh khay inox xuống bình chứa sinh học. Bề mặt hộp sọ dần hiện rõ mồn một dưới luồng sáng công suất lớn của dàn đèn phẫu thuật. Bác sĩ Giáp đứng phía sau nheo mắt nhìn, lồng ngực ông phập phồng dữ dội. Uyên hạ thấp kính lúp phẫu thuật có độ phóng đại bốn phẩy năm lần xuống trước mắt. Đôi mắt cô sắc sảo quét qua từng mốc giải phẫu: Xương trán nhẵn nhụi, hai hốc mắt sâu thẳm, cung gò má trái và phải hoàn toàn nguyên vẹn, không có dấu vết của lực nén cơ học khi xe chìm xuống nước. Các đường khớp sọ — khớp vành, khớp dọc giữa — vẫn khép kín tự nhiên theo quy luật lão hóa của một người đàn ông ở độ tuổi bốn mươi lăm. Uyên cẩn thận lật ngược hộp sọ lại, hướng vùng xương chẩm — phần gáy phía sau đầu — lên trên. Bàn tay cầm panh của Uyên bỗng nhiên khựng lại giữa không trung. Đồng tử sau tròng kính cận của cô co thắt mạnh mẽ. “Đèn cực tím bước sóng ba trăm sáu mươi lăm nanomet. Mau lên!” giọng Uyên đột ngột đanh lại, phá tan bầu không khí tĩnh mịch của buồng mổ dã chiến. Người phụ tá lập tức tắt dàn đèn chiếu sáng huỳnh quang chính, đồng thời bật chiếc đèn phát xạ tia cực tím cầm tay rọi thẳng vào vùng xương chẩm. Trong căn phòng bỗng chốc chìm vào một thứ ánh sáng tím ma mị và lạnh lẽo, một cảnh tượng rợn người hiện ra trên nền chất xương trắng ngà! Tại vị trí ụ chẩm ngoài chếch sang bên phải khoảng hai centimet, một vùng xương bị lún sâu xuống tạo thành một vết khuyết hình bán nguyệt sắc cạnh, đường kính khoảng ba centimet rưỡi! Từ tâm chấn của vết lún ấy, bốn đường nứt xương mảnh như sợi tóc nhưng sâu hoắm tỏa ra bốn hướng như một mạng nhện tử thần, cắt ngang qua đường khớp lambda và chạy dài xuống tận lỗ lớn xương chẩm! Đặc biệt, dưới ánh sáng huỳnh quang cực tím, các mép nứt của xương chẩm bừng lên một vệt sáng màu nâu tím đậm — phản ứng huỳnh quang đặc trưng của ion sắt có trong phân tử huyết sắc tố! “Trời đất ơi...” Bác sĩ Giáp run rẩy thốt lên, hai chân ông như muốn quỵ xuống sàn xe, phải bám chặt vào mép bàn inox để giữ thăng bằng. Nhã Uyên nghiêng người, đưa đầu ống kính phóng đại sát vào vết rạn nứt chỉ cách vài milimet. Giọng cô vang lên, trầm tĩnh nhưng đanh thép như một bản cáo trạng không thể chối cãi: “Kỹ thuật viên lập biên bản giải phẫu vi thể!” “Vị trí tổn thương: Vùng xương chẩm phải, tâm điểm cách đường khớp dọc giữa hai mươi hai milimet, cách ụ chẩm ngoài mười lăm milimet.” “Đặc điểm hình thái học: Tổn thương dạng nứt vỡ lún xương sọ nhiều mảnh. Gờ xương của bản ngoài bị vát mạnh vào phía trong với góc nghiêng khoảng bốn mươi lăm độ. Bản trong của xương sọ tại vị trí tương ứng bị vỡ vụn thành ba mảnh nhỏ cắm sâu vào khoang nội sọ.” Uyên dừng lại một nhịp, cô ngẩng đầu nhìn thẳng vào mắt Bác sĩ Giáp: “Thầy Giáp, thầy hãy nhìn kỹ các đường nứt lan tỏa này. Toàn bộ các đường nứt hình mạng nhện đều dừng lại đột ngột khi chạm tới các đường khớp sọ tự nhiên. Điều này chứng minh điều gì?” Bác sĩ Giáp nghẹn ngào, những giọt nước mắt muộn màng lăn dài trên khuôn mặt nhăn nheo: “Chứng minh... chứng minh rằng khi chịu lực tác động... hộp sọ vẫn còn chứa đầy dịch não tủy và mô não sống... Lực thủy tĩnh bên trong hộp sọ đã hấp thụ xung lực và triệt tiêu các đường nứt tại đường khớp... Đó là... đó là tổn thương xảy ra khi nạn nhân CÒN SỐNG!” “Chính xác!” Uyên tiếp tục, giọng cô vang lên sang sảng, từng lời từng chữ như búa tạ giáng vào sự im lặng nghẹt thở. “Đây là chấn thương trước chết! Dấu vết vi ngấm huyết sắc tố dọc theo các khe nứt chứng minh rằng tại thời điểm bị ngoại lực kim loại tấn công, hệ tuần hoàn của Trung tá Khiêm vẫn đang hoạt động mạnh mẽ, tim vẫn đập, máu từ các nhánh của động mạch màng não sau đã phun trào và ngấm sâu vào các bè xương xốp trước khi đông kết lại!” Qua lớp kính chắn cách ly, Uyên nhìn thấy ngực Long phập phồng dữ dội, bàn tay anh bấu chặt lên mặt kính đến trắng bệch các khớp ngón. Uyên hiểu rằng kết luận khoa học này vừa chính thức đập tan bản cáo trạng say rượu lái xe đầy nhục nhã từng bủa vây người thầy của anh suốt mười năm qua. Không hề có chuyện mất lái do ma men; người chỉ huy năm ấy đã ngã xuống bởi một đòn hiểm ác giáng từ phía sau bằng vật thể kim loại sắc cạnh, gây chấn thương sọ não diện rộng trước khi chiếc xe bị đẩy xuống dòng nước xiết sông Hồng. Qua micro cách ly, tiếng Long truyền vào buồng mổ, trầm đục và run lên trong sự phẫn nộ tột cùng: “Một vụ mưu sát... Một vụ mưu sát được ngụy tạo tinh vi đến rợn người!” Nhã Uyên không dừng lại ở đó. Logic của một giám định viên pháp y thôi thúc cô phải tìm kiếm câu trả lời tối hậu: Vật thể nào đã gây ra vết nứt hình bán nguyệt sắc cạnh này? Một thanh sắt tròn thông thường không thể tạo ra gờ vát sắc nhọn bốn mươi lăm độ như vậy. Búa tạ hay xà beng cũng sẽ để lại diện lún rộng hơn nhiều và làm vỡ nát toàn bộ vòm sọ. Vật thể này phải là một khối kim loại có chu vi nhỏ, cứng chắc phi thường, có các cạnh gờ hình học chuẩn xác và mang một khối lượng đủ lớn để gia tốc tạo ra động năng xuyên phá bản xương chẩm dày tới tám milimet của một người đàn ông trưởng thành! Uyên với tay lấy chiếc kẹp vi phẫu bằng hợp kim titan siêu mảnh và chiếc đèn soi đáy sợi quang học. Cô cẩn thận đưa đầu đèn sợi quang luồn sâu vào khe nứt hẹp nhất — nơi bản xương trong bị lún gập góc bốn mươi lăm độ. Luồng ánh sáng hội tụ chiếu rọi vào một góc khuất tăm tối nằm kẹt giữa hai phiến xương xốp. Bất chợt, một đốm sáng kim loại lóe lên dưới đáy khe nứt! Đó không phải là màu xám xỉn của xương, cũng không phải màu đen của mùn đất hữu cơ. Đó là một ánh kim loại màu vàng đồng nhạt, phản chiếu lại luồng sáng của đèn soi! Tim Uyên đập dồn dập trong lồng ngực. Cô nín thở, hai cánh tay giữ yên tuyệt đối, không cho phép một sợi cơ nào run rẩy. Cô cẩn thận luồn hai đầu kẹp vi phẫu vào khe nứt sâu chưa đầy hai milimet. Tách. Đầu kẹp chạm vào vật thể cứng. Cảm giác xúc giác truyền qua thân panh mách bảo cô rằng đây là một mảnh vật chất ngoại lai cực kỳ rắn chắc. Uyên khéo léo xoay nhẹ đầu kẹp, lựa theo chiều vát của thớ xương, nhẹ nhàng gắp vật thể lạ đó ra khỏi khe nứt xương chẩm đã giam giữ nó suốt một thập kỷ qua. Cô rút chiếc kẹp ra. Dưới ánh đèn huỳnh quang, một mảnh vụn kim loại siêu nhỏ, chiều dài chỉ khoảng ba milimet, bề ngang chưa đầy một milimet rưỡi, nằm gọn gàng trên đầu kẹp titan. “Kính hiển vi soi nổi dã chiến!” Uyên ra lệnh. Chiếc đĩa petri thủy tinh được đưa tới. Uyên đặt mảnh vụn kim loại vào lòng đĩa, lập tức đưa vào dưới thị kính của chiếc kính hiển vi soi nổi kỹ thuật số có độ phóng đại năm mươi lần, kết nối trực tiếp với màn hình LCD độ phân giải cao trên vách buồng mổ. Hình ảnh phóng đại của mảnh kim loại lập tức hiện rõ mồn một trên màn hình tinh thể lỏng. Đó là một mảnh hợp kim đặc thù: Lớp lõi bên trong bằng đồng thau màu vàng đậm, bên ngoài được mạ một lớp niken màu xám bạc đã bị xước xát sâu do va chạm cơ học cực mạnh. Nhưng điều khiến Uyên phải nín thở, chính là cấu trúc hình học của mảnh kim loại ấy: Một cạnh của nó là một đoạn rãnh ren xoắn ốc siêu nhỏ được tiện cơ khí chính xác với bước ren cực mịn; và trên bề mặt cong của mảnh hợp kim, một phần của chữ cái Cyrillic dập chìm đặc trưng thời Liên Xô vẫn còn nguyên vẹn: Hai ký tự: ...Щ И... Và ngay sát bên cạnh hai ký tự ấy, một rãnh khía hình chữ V sắc ngọt ngậm chặt một vệt chất lỏng sẫm màu đã bị khô quánh lại thành một màng keo trong suốt — thứ dầu bôi trơn tổng hợp chuyên dụng không hề bị nước sông hay độ ẩm mười năm dưới lòng đất hòa tan! Bác sĩ Giáp trố mắt nhìn vào màn hình, đôi môi run rẩy không nói nên lời: “Đây... đây là nắp lưng của một chiếc đồng hồ...” Nhã Uyên bấm nút mở chốt cửa buồng mổ dã chiến, bước nhanh ra khoang đệm nơi Long đang đứng chờ với ánh mắt bốc lửa. Cô tháo chiếc khẩu trang than hoạt tính xuống, để lộ gương mặt thanh tú đẫm mồ hôi nhưng ánh mắt sáng rực. “Long, anh vào đây nhìn đi,” Uyên nói, giọng cô run lên vì chấn động khoa học tột cùng. Long bước nhanh vào phòng mổ, tiến thẳng đến trước màn hình LCD đang hiển thị hình ảnh mảnh vụn kim loại phóng đại năm mươi lần. Uyên chăm chú quan sát từng biến chuyển trên gương mặt người đồng đội. Cô thấy hơi thở của Long đột ngột khựng lại, đồng tử co thắt dữ dội, lồng ngực anh phập phồng như vừa bị một đòn giáng vô hình đánh trúng. Toàn thân Long run lên bần bật, bàn tay anh vô thức bấu chặt lấy gờ bàn inox, các khớp ngón tay hằn lên trắng bệch. “Long? Anh nhận ra nó đúng không?” Uyên khẽ hỏi, giọng cô chất chứa sự hồi hộp. Long ngẩng phắt dậy, đôi mắt anh đỏ ngầu, ngấn lệ nhưng bừng lên một tia sáng kinh hoàng. Anh chỉ tay vào hai ký tự Cyrillic và đường rãnh ren xoắn ốc trên màn hình, giọng nói vỡ òa ra trong sự nghẹn ngào: “Đây là nắp lưng của chiếc đồng hồ Poljot Chronograph 3133! Chiếc đồng hồ bấm giờ của Không quân Liên Xô mà thầy Khiêm luôn đeo trên cổ tay suốt hai mươi năm công tác!” Uyên giật mình: “Chiếc đồng hồ của thầy Khiêm ư?” “Đúng vậy!” Long siết chặt quai hàm, ánh mắt bừng sáng từng tia phẫn nộ đan xen chua xót. “Thầy Khiêm chưa bao giờ tháo chiếc đồng hồ đó ra khỏi tay. Chữ dập chìm trên nắp lưng của phiên bản quân đội Liên Xô ấy chính là chữ ‘Bảo Vệ’ — trong tiếng Nga là ЗАЩИТА. Hai ký tự ...Щ И... này chính là hai chữ cái nằm ở chính giữa!” Uyên quan sát kỹ vết nứt vát trên mảnh kim loại, rồi nhìn sang vết lún ở hộp sọ, nhanh chóng kết nối mạch suy luận pháp y: “Nếu vậy, cơ chế hình thành chấn thương đã rõ. Khi kẻ thủ ác ra tay, đã có một sự giằng co dữ dội ở cự ly cực gần. Cú va đập chí mạng vào gáy thầy Khiêm đã ép nát gờ nắp lưng đồng hồ, khiến phần kim loại này bị tiện đứt và cắm sâu vào xương chẩm. Chiếc đồng hồ bị giật đứt khỏi cổ tay và rơi lại tại hiện trường ven sông trước khi chiếc xe bị đẩy xuống nước.” “Và Tùng đã nhặt được nó,” Long tiếp lời, giọng anh chùng xuống nhưng sắc lạnh như thép nguội. “Tùng là thợ phục chế đồng hồ cơ khí chuyên nghiệp suốt mười năm qua. Cậu ta biết rõ nắp lưng chiếc đồng hồ bị mẻ một góc và giữ nguyên vết tích ấy như một vết sẹo nhắc nhở mối thù, nhưng cậu ta không thể ngờ rằng chính mảnh vỡ kim loại bị tiện đứt mười năm trước lại đang găm chặt trong xương sọ của thầy Khiêm!” Long nhìn thẳng vào Uyên, hai bàn tay anh nắm chặt lấy bả vai cô: “Chiếc đồng hồ Poljot mà Tùng đang nắm giữ không chỉ là kỷ vật... Nó là mắt xích vật chứng duy nhất kết nối trực tiếp cú đập vào đầu thầy Khiêm với kẻ thủ ác. Tùng giữ phần thân đồng hồ sứt mẻ, còn chúng ta... chúng ta đang nắm giữ mảnh ghép cuối cùng!” Uyên nhìn sâu vào mắt Long, cảm nhận được hơi ấm và ý chí kiên định đang truyền qua từng thớ thịt. Cô khẽ gật đầu, một nụ cười thanh thản và kiên định nở trên môi: “Tử thi đã cất tiếng nói, Long à. Thầy Khiêm đã trao lại bằng chứng quyết định cho chúng ta.” Bên ngoài nhà bạt dã chiến, mưa phùn mùa đông vẫn rải từng hạt buốt giá lên những nấm mồ im lìm của nghĩa trang ngoại ô. Nhưng giữa đêm đông tĩnh mịch ấy, đoàn xe chuyên dụng bắt đầu nổ máy rền vang, mang theo lời phán quyết bất diệt từ đáy mồ sâu tiến thẳng về phía nội đô, nơi bóng tối của kẻ chủ mưu đang dần bị xé toạc dưới ánh sáng của công lý và sự thật. , , vn, live , vn

Bạn cũng là tác giả hoặc dịch giả?

Đăng sáng tác hoặc bản dịch của riêng bạn lên Say Truyện — miễn phí, chỉ mất vài phút.

Đăng truyện ngay

Bình luận (0)

Đang tải bình luận...