Dấu Vết Vô Hình Dưới Mưa Phố Cổ

Chương4: Giao Điểm Mười Năm

Cỡ chữ
Căn phòng giám định vi thể của Phân viện Khoa học Hình sự nằm tách biệt ở cuối hành lang tầng hai, nơi ánh sáng ban ngày dường như chưa bao giờ chạm tới được trọn vẹn. Bốn bề bao bọc bởi lớp tường cách âm trát vữa dày cộp, sơn màu xanh lục nhạt đã ngả ố theo thời gian, toát lên thứ hàn khí đặc trưng của hóa chất bảo quản và kim loại lạnh. Bên ngoài ô cửa sổ thông gió gắn chấn song sắt gỉ sét, cơn mưa phùn mùa đông Hà Nội vẫn bền bỉ rắc những hạt nước bụi li ti vào khoảng không mịt mờ, biến màn đêm đặc quánh của phố phường thành một khối xám xịt ẩm ướt. Đồng hồ điện tử trên vách tường nhấp nháy chuyển sang bốn giờ bốn mươi phút sáng. Lê Nhã Uyên đứng bất động bên bàn thao tác inox trải khăn vô trùng, chỉ có đôi bàn tay thon dài trong lớp găng cao su nitrile màu tím than là chuyển động với sự chuẩn xác lạnh lùng của một cỗ máy tinh vi. Bộ đồ bảo hộ phẫu thuật màu xanh rêu bọc kín lấy vóc dáng thanh mảnh của cô, chiếc khẩu trang y tế bốn lớp che đi nửa khuôn mặt, chỉ để lộ đôi mắt sáng quắc, bình thản nhưng sắc bén sau tròng kính cận gọng titan. Dưới ánh đèn huỳnh quang công suất lớn rọi thẳng từ trần nhà, thi thể của Đinh Thục Mai nằm im lìm trên băng ca thép chuyển viện. Dù đã được lau rửa sơ bộ các vết máu bầm và bùn đất bám vào từ nền bê tông công trường 142 Trần Phú, sự tàn khốc của cú rơi tự do từ độ cao hơn hai mươi mét vẫn hiện rõ mồn một qua từng mảng biến dạng cơ thể. Khung xương chậu vỡ vụn, các khớp xương chi dưới gãy hở phức tạp, và một bên hộp sọ lún sâu do lực va đập thẳng góc với dầm thép. Nhưng đối với một bác sĩ giám định pháp y như Uyên, những chấn thương cơ học thô bạo ấy chỉ là kết quả cuối cùng — thứ cô đang truy tìm trong tĩnh lặng suốt ba tiếng đồng hồ qua là nguyên nhân khởi phát, là mắt xích vô hình đã đẩy một người đàn bà giàu có, quyền lực lao mình qua thanh lan can bị cưa khuyết giữa đêm đông buốt giá. Uyên hơi nghiêng đầu, điều chỉnh lại thị kính của chiếc kính hiển vi soi nổi Leica gắn camera truyền dẫn quang học đặt trên bàn phụ. Bên cạnh cô, khay dụng cụ phẫu tích bằng thép không gỉ sáng loáng xếp ngay ngắn từng cây kẹp vi phẫu mũi nhọn, kéo cắt mô chuyên dụng, các lọ thủy tinh trung tính chứa dung dịch đệm bảo quản và hàng chục ống nghiệm đáy nhọn dùng cho máy ly tâm. Không khí trong phòng nồng nặc mùi phenol, cồn tuyệt đối và thứ mùi ngai ngái, tanh nồng của dịch sinh học đang phân rã chậm dưới nhiệt độ điều hòa mười sáu độ C. Mỗi khi đứng trước một thi thể không còn hơi ấm, Uyên luôn có thói quen dành ra mười giây im lặng tuyệt đối. Mười năm trước, khi cô mới chỉ là một thiếu nữ mười tám tuổi đứng bất lực nhìn thi thể mẹ mình được phủ tấm vải trắng trong phòng cấp cứu của một bệnh viện đa khoa lớn, người ta đã đưa cho cha con cô một tờ giấy báo tử với dòng kết luận ngắn ngủi: "Ngừng tuần hoàn do nhồi máu cơ tim cấp". Không có giám định pháp y. Không có mổ tử thi. Mọi nghi vấn về phản ứng thuốc bất thường trước đó của mẹ cô bị vùi dập dưới sự dàn xếp êm thấm của những kẻ mang áo blouse trắng đầy quyền lực. Kể từ ngày ấy, Uyên đã từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ ngoại khoa lừng lẫy để bước chân vào thế giới của người chết. Cô hiểu rằng, người sống có thể nói dối để tự cứu mình hoặc mưu cầu danh lợi, nhưng những vết rạch dưới lưỡi dao phẫu tích, những phổ màu trên biểu đồ sắc ký thì không bao giờ biết ngụy tạo. Tử thi là nhân chứng trung thực nhất, và nhiệm vụ của cô là trao cho họ một tiếng nói trước công lý. Uyên khẽ thở ra một hơi dài qua lớp khẩu trang, đưa tay nhặt chiếc kẹp vi phẫu đầu bọc titan. Mục tiêu đầu tiên của cô trong quy trình phân tích vi thể rạng sáng nay là bàn tay phải của nạn nhân. Khi tiếp cận hiện trường lúc ba giờ sáng, cô đã nhận thấy bàn tay này của Đinh Thục Mai co quắp thành hình móng vuốt, hai móng tay ở ngón trỏ và ngón giữa bị lật ngược tận chân móng, rỉ máu tươi đã đông kết thành mảng màu nâu sẫm. Đó là phản ứng sống điển hình — nạn nhân đã cào cấu vào một bề mặt cứng hoặc bám víu lấy một vật thể với lực cực mạnh ngay trước thời điểm rơi xuống đất. “Bắt đầu bóc tách mẫu vi vết biểu bì dưới móng,” Uyên lẩm bẩm, giọng nói trầm tĩnh vang lên sau lớp khẩu trang vô trùng, tự kích hoạt máy ghi âm nghiệp vụ treo trước ngực. “Bàn tay phải, ngón trỏ và ngón giữa. Có hiện tượng gãy vỡ phiến móng keratin, kẽ móng chứa dị vật dạng sợi và chất bẩn vô cơ.” Ngón tay Uyên vững vàng như một gọng kìm thép. Đầu nhíp mảnh như sợi tóc nhẹ nhàng luồn vào bên dưới phần móng bị lật, cẩn thận gạt từng lớp vảy máu khô để tiếp cận đáy kẽ móng. Cô không dùng lực thô bạo, bởi bất kỳ sự cọ xát bất cẩn nào cũng có thể làm đứt gãy những cấu trúc vi sợi mong manh còn sót lại. Từng hạt bụi xám tro, từng mảnh vụn tế bào sừng chết được gắp ra, đặt ngay ngắn vào giọt dung dịch nước muối sinh lý trên phiến kính thủy tinh trong suốt. Đột nhiên, đầu nhíp của Uyên khựng lại. Dưới ánh sáng hội tụ của đèn sợi quang, một dải vật chất cực nhỏ, chỉ dài chưa đầy hai milimét, ánh lên một màu sắc hoàn toàn dị biệt giữa đám vảy máu màu nâu đen. Uyên nín thở. Cô chuyển mắt sang thị kính hiển vi, tay trái xoay nhẹ núm vi cấp để lấy nét ở độ phóng đại bốn mươi lần. Hình ảnh hiện lên trên màn hình độ phân giải cao khiến đồng tử của Uyên khẽ co lại. Đó không phải là mạt sắt của lan can, cũng không phải bụi vôi vữa của công trường xây dựng. Bám chặt vào lớp mô biểu bì đã rách toạc dưới kẽ móng tay của Đinh Thục Mai là ba sợi tơ vải xoắn vào nhau. Nhưng điều đáng chú ý nhất là hình thái và màu sắc của chúng: những sợi vải có màu xanh xám tro — thứ sắc độ đùng đục, cổ xưa tựa như màu áo vải nhuộm thủ công của những thập niên trước. Uyên điều chỉnh độ phóng đại lên một trăm lần, bật nguồn sáng phân cực. Cấu trúc hình thái học của sợi vải lập tức phơi bày rõ nét: sợi có dạng ống dẹt, xoắn tự nhiên theo chu kỳ không đều đặn như hình dải ruy băng vặn thừng — đặc trưng kinh điển của sợi bông tự nhiên (cotton). Tuy nhiên, các sợi bông này không hề trải qua quy trình xử lý hóa chất kiềm bóng (mercerization) như các loại vải dệt công nghiệp hiện đại ngày nay. Các thớ sợi thô ráp, bề mặt phủ một lớp tạp chất dạng tinh bột thực vật hồ vải cũ kỹ, và kỹ thuật nhuộm màu sử dụng hạt màu chàm tự nhiên pha khoáng oxit sắt. “Sợi bông thô dệt thủ công bằng thoi cơ học cổ điển...” Uyên thì thầm, ánh mắt cô lóe lên tia nhìn sắc sảo của một nhà khoa học thực nghiệm. “Độ xoắn thô sơ, mật độ tạp chất cao. Đây là loại vải bảo hộ lao động hoặc quân phục công nhân được sản xuất từ những năm cuối thập niên chín mươi hoặc đầu những năm hai nghìn. Hiện tại không một xưởng dệt may công nghiệp nào còn sử dụng công nghệ tạo sợi này.” Tại sao một nữ doanh nhân thành đạt, chuyên mặc âu phục may đo đắt tiền bằng lụa tơ tằm hay len cashmere ngoại nhập như Đinh Thục Mai, lại có sợi vải thô kệch của một bộ đồ bảo hộ cũ nát bám chặt vào tận chân móng tay bị lật ngược? Chỉ có một lời giải thích duy nhất phù hợp với cơ chế cơ học hiện trường: Trước khi rơi khỏi tầng bảy, nạn nhân đã có một sự giằng co dữ dội trong cự ly cực gần. Bà ta đã cào cấu vào ngực hoặc cánh tay của một kẻ mặc áo bảo hộ cũ — kẻ đã đứng ngay sau lưng bà ta trên khoảng sàn bê tông lộng gió ấy! Uyên nhanh chóng dùng nhíp chuyển các sợi tơ vào ống nghiệm vô trùng, niêm phong bằng sáp chuyên dụng, ghi mã số vật chứng: `KV-142TP-01`. Nhưng câu đố về Đinh Thục Mai mới chỉ hé lộ một nửa. Thứ thôi thúc Uyên phải thức trắng đêm không chỉ là những sợi vải cổ xưa này, mà chính là trạng thái tâm thần kỳ quái của nạn nhân trước lúc chết. Lời khai của người bảo vệ già tên Tứ vẫn còn văng vẳng trong đầu cô: “Bà ấy gào thét... bà ấy vừa chạy vừa xua tay như trốn tránh ma quỷ... mồm liên tục kêu gào những đứa trẻ mười năm trước đang đòi mạng...” Cùng với đó là hình ảnh đồng tử của nạn nhân: giãn to cực đại, đường kính lên tới sáu milimét, gần như nuốt trọn cả tròng đen — một dấu hiệu hoàn toàn nghịch lý đối với một người rơi ngã trong bóng đêm buốt giá, nơi phản xạ thần kinh tự nhiên của mắt phải là co nhỏ khi đối diện với các nguồn sáng đèn đường phản chiếu. Uyên bước sang khu vực xét nghiệm hóa sinh độc chất học. Trên chiếc bàn dài kê sát tường phía đông, cỗ máy sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) của hãng Agilent đang phát ra những tiếng rì rầm trầm đục. Hệ thống này là “trái tim” của phòng độc chất học, có khả năng tách rời và định danh từng phân tử hóa chất dù chúng chỉ tồn tại ở nồng độ một phần tỷ gram trong mô sinh học. Trước đó hai tiếng, Uyên đã hoàn tất việc trích xuất dịch hút dạ dày, mẫu máu tĩnh mạch đùi và d*ch th** tinh thể mắt của Đinh Thục Mai. Sau khi qua các bước chiết pha rắn (SPE) phức tạp bằng dung môi hữu cơ để loại bỏ protein và lipid, các mẫu thử đã được nạp vào khay tiêm mẫu tự động của máy GC-MS. Màn hình máy tính kết nối với hệ thống đang chạy những dòng lệnh quét phổ khối cuối cùng. Uyên kéo chiếc ghế xoay bọc da đã sờn rách lại gần, ngồi xuống, đẩy nhẹ gọng kính lên sống mũi. Cô click chuột vào biểu tượng phân tích phổ. Một đồ thị sắc ký đồ hiện ra với các trục tung và trục hoành biểu thị cường độ tín hiệu theo thời gian lưu (retention time). Ở phút thứ 14,2, một đỉnh phổ (peak) nhô lên khá cao. Uyên so sánh với thư viện phổ chuẩn NIST. Đúng như dự đoán từ hiện trường, đó là Zolpidem — hoạt chất của loại thuốc ngủ an thần mà trinh sát đã thu giữ trong lọ thuốc tại căn hộ của bà Mai. Nhưng diện tích đỉnh phổ cho thấy nồng độ của nó trong máu chỉ ở mức trị liệu thông thường, khoảng 0,15 mg/L, hoàn toàn không đủ để gây ra tình trạng ngộ độc cấp hay hoang tưởng kích động. Nhưng Uyên không dừng lại ở đó. Ngón tay cô tiếp tục cuộn chuột xuống dải thời gian lưu từ phút thứ 18 đến 25 — vùng xuất hiện của các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng phức tạp. Đột nhiên, tại thời điểm lưu 21,85 phút, một đỉnh phổ thứ hai xuất hiện. Nó không cao vút nhưng vô cùng sắc nhọn, đứng sừng sững như một ngọn tháp nhọn hoắt giữa nền nhiễu tĩnh điện phẳng lặng. Uyên bấm phím phân tích khối phổ phân giải cao (MS fragmentation pattern). Các mảnh ion đặc trưng lập tức hiện lên trên màn hình: m/z 138, m/z 156, m/z 94 và ion phân tử m/z 303. Nhịp tim của Uyên bất giác đập nhanh hơn một nhịp. Là một chuyên gia độc chất học được đào tạo bài bản, cô không cần tra cứu ngân hàng dữ liệu cũng nhận ra ngay công thức phân mảnh kinh điển này. “Scopolamine...” Uyên thốt lên thành tiếng, giọng cô run nhẹ trong không gian vắng lặng. “Và cả vết tích của Hyoscyamine...” Đó là hai hợp chất tropane alkaloid cực độc có nguồn gốc tự nhiên, được chiết xuất từ các loài thực vật thuộc chi Datura — mà ở Việt Nam dân gian thường gọi bằng cái tên ma mị: Cà độc dược, hay hoa chuông trắng. Uyên chăm chú nhìn vào các chỉ số định lượng tự động nhảy múa trên màn hình. Nồng độ Scopolamine trong dịch dạ dày của Đinh Thục Mai lên tới 1,8 microgram trên mililit — một con số khổng lồ! Trong y văn pháp y, Scopolamine được mệnh danh là “Hơi thở của quỷ”. Chất này có khả năng đi qua hàng rào máu não một cách dễ dàng, phong tỏa cạnh tranh tuyệt đối các thụ thể muscarinic acetylcholine ở hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Tác dụng phụ kinh hoàng nhất của nó khi dùng ở liều cao chính là gây tê liệt khả năng ghi nhớ ngắn hạn, làm mất hoàn toàn ý chí tự chủ, kích hoạt các cơn ảo giác thị giác và thính giác cực kỳ sống động, khủng khiếp, kèm theo hiện tượng rối loạn thăng bằng tiền đình trầm trọng. Nạn nhân ngộ độc Scopolamine sẽ nhìn thấy những hình ảnh ma quái nhảy múa trong không gian, nghe thấy những âm thanh ảo giác gầm rú bên tai, và đồng tử của họ sẽ bị liệt cơ thể mi, giãn tối đa đến mức mất hoàn toàn khả năng điều tiết ánh sáng — y hệt như trạng thái đôi mắt của Đinh Thục Mai khi nằm dưới chân tòa nhà 142 Trần Phú! “Không phải hoang tưởng do bệnh lý tâm thần...” Uyên chống hai tay lên bàn làm việc, ánh mắt dán chặt vào đỉnh phổ màu đỏ rực. “Bà ta đã bị hạ độc bằng Scopolamine qua đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp. Kẻ thủ ác đã tính toán liều lượng chuẩn xác đến từng miligram để chất độc phát tác cực điểm vào đúng thời điểm bà ta có mặt tại công trường. Ảo giác kinh hoàng đã khiến bà ta phát điên, bỏ chạy trong hoảng loạn... và lao thẳng vào cái bẫy lan can đã bị cưa khuyết!” Một kế hoạch giết người hoàn hảo. Một sự kết hợp ma quái giữa độc chất học tự nhiên và kỹ thuật cơ khí chính xác. Kẻ ra tay không cần đẩy nạn nhân xuống. Hắn chỉ cần đưa chất độc vào người bà ta, nới lỏng con ốc lan can, và để chính nỗi sợ hãi tột cùng xô ngã bà ta vào cõi chết. Tiếng gõ cửa cộc cộc vang lên phá tan dòng suy nghĩ của Uyên. Cánh cửa gỗ dày của phòng giám định khẽ đẩy mở, kéo theo một luồng gió lạnh thốc vào từ hành lang, mang theo hương vị ẩm ướt của đất trời mùa đông và mùi khói thuốc lá thoang thoảng. Trần Hoàng Long bước vào. Anh đã cởi chiếc áo khoác măng-tô sẫm màu đẫm nước mưa treo ngoài giá áo hành lang, lúc này chỉ mặc chiếc áo len cổ lọ màu xám than bên trong bộ cảnh phục hình sự. Vóc dáng cao lớn 1m82 của anh như lấp đầy khung cửa hẹp. Đôi mắt cương nghị của Long trũng sâu vì một đêm thức trắng lặn lội ngoài hiện trường gió bão, nơi khóe mắt hằn lên những tia máu đỏ li ti, nhưng thần thái toát ra từ người đàn ông ấy vẫn sắc sảo, lạnh lùng và tập trung cao độ. Trên tay Long cầm hai chiếc cốc giấy đựng cà phê đen nóng bốc khói nghi ngút. “Cà phê quán cóc ngã tư Thiền Quang,” Long nói, giọng anh trầm khàn vì nhiễm lạnh, bước lại gần bàn làm việc của Uyên. “Bà chủ quán vừa nhóm bếp than lúc năm giờ kém. Không đường, đắng ngắt đúng ý cô.” Uyên khẽ mỉm cười sau lớp khẩu trang — một nụ cười hiếm hoi chỉ xuất hiện khi cô đối diện với người cộng sự thân thiết này. Cô tháo bỏ kính bảo hộ, tháo găng tay cao su vứt vào thùng rác y tế màu vàng, rồi kéo chiếc khẩu trang xuống cằm. Gương mặt thanh tú, trắng trẻo của cô lộ ra dưới ánh đèn huỳnh quang, nơi sống mũi vẫn còn hằn đỏ một vệt tỳ của gọng kính. “Cảm ơn anh,” Uyên đón lấy chiếc cốc giấy, cảm nhận hơi ấm từ thành cốc truyền qua những đầu ngón tay đang buốt cóng. “Anh vừa từ phòng kỹ thuật viễn thông của cái Thảo về à?”“Ừ,” Long kéo chiếc ghế gỗ đối diện ngồi xuống, đặt chiếc cặp da công vụ sờn mép lên đùi. Anh đưa cốc cà phê lên nhấp một ngụm nhỏ, đôi mắt lướt qua màn hình máy tính đang sáng rực đồ thị phổ khối. “Thảo đã phân tích xong đoạn mã định tuyến cuộc gọi cuối cùng. Kẻ gọi điện sử dụng một kịch bản âm thanh được dựng sẵn bằng công nghệ mô phỏng giọng nói AI. Hắn phát lại giọng của một đứa trẻ đang khóc xin tha mạng, lặp đi lặp lại đúng mười lăm giây, sau đó là tiếng còi tàu đêm... Cuộc gọi ấy đánh thẳng vào điểm yếu tâm lý sâu kín nhất của Đinh Thục Mai, khiến bà ta mất sạch lý trí.” Long dừng lại, ánh mắt anh nhìn xoáy vào Uyên: “Bên phía cô thế nào? Nạn nhân có thực sự nhảy lầu vì hoang tưởng thông thường?” Uyên không vội trả lời. Cô xoay màn hình máy tính về phía Long, chỉ ngón tay vào đỉnh phổ nhọn hoắt ở phút thứ 21,85. “Anh Long, nhìn vào đây. Đây là kết quả phân tích GC-MS từ dịch hút dạ dày và máu của Đinh Thục Mai.” Uyên nói, giọng điệu chuyển sang chế độ phân tích nghiệp vụ sắc bén. “Tôi tìm thấy một nồng độ cực cao của Scopolamine — một alkaloid chiết xuất từ cây Cà độc dược. Loại độc chất này có tác dụng phong tỏa thần kinh phó giao cảm, gây ảo giác thị giác dữ dội, hoang tưởng cực độ và làm mất thăng bằng tiền đình. Nạn nhân không hề tự sát. Bà ta bị đầu độc để rơi vào trạng thái điên loạn có kiểm soát.” Long nheo mắt lại, cơ hàm anh bạnh ra: “Cà độc dược... Nghĩa là kẻ thủ ác đã tính toán chính xác thời gian chất độc ngấm vào máu?” “Chính xác,” Uyên gật đầu, bước lại gần bàn kính hiển vi, mở nắp hộp petri chứa mẫu vật `KV-142TP-01`. “Không chỉ có vậy. Hãy nhìn vào mẫu vi vết này.” Long đứng dậy, cúi người nhìn qua thị kính hiển vi theo hướng dẫn của Uyên. “Dưới kẽ móng tay bị lật của bàn tay phải, tôi tìm thấy ba sợi tơ vải cotton màu xanh xám,” Uyên giải thích, đứng sát bên cạnh Long. Khoảng cách gần khiến cô ngửi thấy mùi hương trầm quen thuộc pha lẫn mùi thuốc lá dịu nhẹ tỏa ra từ áo len của anh. “Đây là loại sợi dệt thủ công cổ điển, không qua kiềm bóng, nhuộm màu bằng bột chàm và oxit sắt, phổ biến ở các trang phục bảo hộ lao động thập niên 90. Nạn nhân đã cào cấu vào kẻ đứng cạnh mình trước khi ngã xuống.” Long rời mắt khỏi thị kính, lồng ngực anh phập phồng một nhịp thở nặng nề. Ánh mắt anh tối sầm lại, trở nên lạnh buốt như băng tuyết sông Hồng: “Kẻ sát nhân đã có mặt ở đó. Hắn mặc một bộ đồ bảo hộ cũ kỹ, dẫn dụ hoặc khống chế bà Mai đến mép lan can, chứng kiến chất độc bộc phát, và đứng nhìn bà ta trượt chân rơi xuống vực sâu.” Long siết chặt nắm tay, các khớp ngón tay kêu răng rắc. “Phương thức ra tay giống hệt như vụ kỹ sư Đặng Quốc Toàn ở ngõ Hàng Buồm đêm hôm trước. Một kẻ dùng Succinylcholine gây liệt cơ rồi dàn cảnh ngạt khí CO trong xe đóng kín; một kẻ dùng Scopolamine gây ảo giác rồi dàn cảnh ngã lầu do bệnh tâm thần. Cả hai vụ án đều tạo ra vỏ bọc hoàn hảo của một vụ tai nạn ngẫu nhiên, tẩy sạch mọi dấu vết ADN hiện đại, nhưng bản chất bên trong là sự xử tử tàn bạo, lạnh lùng!” “Và điểm kết nối giữa hai nạn nhân không chỉ dừng lại ở phương thức gây án tinh vi,” Uyên nhìn Long, giọng cô chùng xuống, mang theo một dự cảm bất an sâu sắc. “Anh Long... cái Thảo đã trích xuất xong hồ sơ lý lịch của hai người họ chưa?” Long không đáp ngay. Anh lẳng lặng mở khóa chiếc cặp da công vụ cũ kỹ. Đôi bàn tay có vết sẹo dài nơi cổ tay của anh khẽ run lên một thoáng — một chi tiết cực kỳ hiếm thấy ở một điều tra viên dạn dày sương gió như Long. Từ trong cặp, anh rút ra hai tập hồ sơ màu vàng bìa cứng đã ngả màu ố vàng, mép giấy quăn queo phủ một lớp bụi mờ của thời gian. Anh đặt hai tập hồ sơ lên mặt bàn inox sáng loáng, bên cạnh những ống nghiệm độc chất học của Uyên. Trên bìa tập hồ sơ đầu tiên dán nhãn: `QUỸ TỪ THIỆN HƯỚNG DƯƠNG — HỒ SƠ PHÁP NHÂN VÀ BAN ĐIỀU HÀNH (GIAI ĐOẠN 2010 — 2014)`. Trên bìa tập hồ sơ thứ hai ghi rõ: `VỤ ÁN TAI NẠN GIAO THÔNG ĐÊ SÔNG HỒNG — NẠN NHÂN VŨ ĐÌNH KHIÊM (LƯU TRỮ NGHIỆP VỤ NĂM 2014)`. Nhìn thấy cái tên "Vũ Đình Khiêm", Uyên cảm thấy lồng ngực mình thắt lại. Cô ngước nhìn Long. Người đàn ông cương nghị ấy lúc này đang nhìn chăm chú vào tập hồ sơ, ngón tay cái vô thức miết mạnh lên chiếc bật lửa Zippo bằng đồng khắc hình hoa tiêu hàng hải trong túi quần — di vật duy nhất của người thầy mà anh luôn mang theo bên mình suốt mười năm qua. “Cả hai người họ...” Long cất tiếng, thanh âm trầm đục như vọng lên từ đáy vực sâu u tối của ký ức. “Đặng Quốc Toàn và Đinh Thục Mai... Mười năm trước, họ chính là hai nhân vật quyền lực nhất trong bộ máy điều hành Quỹ Từ thiện Hướng Dương.” Long lật mở trang đầu tiên của tập hồ sơ quỹ từ thiện. Bức ảnh chân dung đen trắng của Đặng Quốc Toàn thời còn trẻ hiện ra, bên dưới ghi rõ chức danh: Phó Giám đốc Kỹ thuật kiêm Trưởng ban Quản lý Dự án Trại trẻ mồ côi Hướng Dương . Ngay bên cạnh là ảnh của Đinh Thục Mai, trang điểm sắc sảo, đeo chuỗi ngọc trai: Kế toán trưởng kiêm Thủ quỹ Quỹ Hướng Dương . “Quỹ Hướng Dương được thành lập năm 2010,” Long chậm rãi nói, từng lời như cứa vào không gian tĩnh lặng của căn phòng phẫu tích. “Bề ngoài là một tổ chức phi chính phủ bảo trợ xã hội, tiếp nhận hàng triệu đô la viện trợ từ các tổ chức quốc tế và giới doanh nhân thủ đô để nuôi dưỡng, giáo dục hơn hai trăm đứa trẻ mồ côi, trẻ em cơ nhỡ tại một khu trại khép kín ở vùng ven sông Hồng. Nhưng đằng sau tấm màn nhung thiện nguyện ấy... là một đường dây rửa tiền bẩn khổng lồ, và kinh hoàng hơn cả là việc trục lợi từ các hồ sơ nhận con nuôi quốc tế bất hợp pháp.” Uyên im lặng lắng nghe, đôi mắt sau làn kính titan ánh lên vẻ bàng hoàng: “Và thầy Khiêm... Trung tá Vũ Đình Khiêm mười năm trước đã phát hiện ra điều đó?” “Thầy Khiêm khi ấy là Đội phó Đội Trọng án, đồng thời là người phụ trách chuyên án kinh tế ngầm mang bí số H-10,” Long cúi đầu, ánh mắt anh nhìn vào khoảng không vô định, nơi những ký ức đau đớn nhất trong cuộc đời anh đang cuồn cuộn ùa về như bão cát. “Thầy nhận được đơn thư tố giác nặc danh từ chính bên trong trại trẻ Hướng Dương, báo cáo về việc nhiều đứa trẻ bị biến mất bí ẩn sau những đợt khám sức khỏe định kỳ. Thầy âm thầm tiếp cận Đặng Quốc Toàn và Đinh Thục Mai để thu thập tài liệu kế toán mật.” Long dừng lại, ngón tay anh siết chặt lấy mép bàn inox đến mức các đầu ngón tay trắng bệch ra: “Đêm ngày mười lăm tháng mười hai năm hai nghìn không trăm mười bốn... Hà Nội cũng mưa phùn gió bấc buốt giá y hệt như đêm nay. Thầy Khiêm gọi điện cho tôi lúc mười một giờ đêm. Giọng thầy trong điện thoại rất gấp gáp, thầy bảo đã nắm trong tay chiếc chìa khóa định tội toàn bộ ban điều hành Quỹ Hướng Dương, hẹn tôi mang xe chuyên dụng đến tiếp ứng tại một trạm bơm bỏ hoang ngoài bãi bồi đê sông Hồng...” Nỗi đau đớn bị kìm nén suốt mười năm qua như vỡ òa trong ánh mắt của người lính hình sự gai góc. Giọng Long nghẹn lại: “Nhưng đêm đó... tôi nhận được lệnh khẩn cấp đổi ca trực từ ban chỉ huy phòng. Một vụ ẩu đả có hung khí ở bến xe phía Nam khiến tôi bị giữ lại giải quyết thủ tục biên bản. Tôi đến điểm hẹn muộn đúng mười lăm phút...” Long nhắm chặt mắt, hơi thở anh run rẩy: “Chỉ mười lăm phút thôi, Uyên à. Khi tôi lái xe lao ra đến triền đê sông Hồng... thì mọi thứ đã quá muộn. Chiếc xe U-oát của thầy Khiêm đã húc văng dải hộ lan thép, lao thẳng xuống dòng nước lũ cuộn xiết. Khi đội cứu hộ trục vớt được chiếc xe lên sau ba ngày tìm kiếm... thầy tôi đã vĩnh viễn nằm lại dưới bùn đỏ sông Hồng. Hồ sơ vụ án khi ấy kết luận: Trung tá Vũ Đình Khiêm tử vong do tai nạn giao thông, mất lái vì đường trơn trượt và có nồng độ cồn trong máu vượt ngưỡng cho phép.” “Nồng độ cồn vượt ngưỡng?” Uyên nhíu mày, trực giác pháp y của cô lập tức phát hiện ra điểm phi lý tột cùng. “Một sĩ quan hình sự kỳ cựu đang trên đường đi nhận tài liệu án mật mà lại uống rượu say đến mức mất lái sao?” “Thầy Khiêm cả đời không bao giờ chạm vào một giọt rượu khi đang làm nhiệm vụ!” Long gằn giọng, đôi mắt anh đỏ ngầu uất hận. “Biên bản giám định pháp y năm đó do chính Bác sĩ Trịnh Văn Giáp ký tên kết luận. Nhưng chiếc cặp tài liệu của thầy biến mất, chiếc đồng hồ đeo tay của thầy biến mất, và toàn bộ hồ sơ chuyên án Quỹ Hướng Dương lập tức bị niêm phong, rồi giải tán chỉ một tháng sau đó dưới lý do thiếu hụt tài chính!” Uyên lặng người. Nhìn người đàn ông mạnh mẽ, kiên cường như một bức tường thành trước mọi hiểm nguy tội phạm lúc này đang run lên vì nỗi mặc cảm tội lỗi của kẻ sống sót (Survivor's Guilt), trái tim cô bất giác nhói lên một cơn đau xót xa. Cô hiểu cảm giác ấy. Cô hiểu cái cảm giác ngột ngạt khi nhìn người thân yêu nhất của mình ra đi trong oan ức mà bản thân không thể làm gì để đảo ngược số phận. Uyên không nói những lời an ủi sáo rỗng. Cô bước lại gần hơn, bàn tay mảnh mai không đeo găng nhẹ nhàng đặt lên mu bàn tay thô ráp đầy vết chai sạn của Long. Một hơi ấm dịu dàng, mềm mại truyền qua làn da lạnh giá. Long khựng lại. Anh ngẩng đầu lên nhìn Uyên. Qua cặp kính cận thanh tú, đôi mắt của người nữ bác sĩ pháp y không hề có sự thương hại, mà tràn ngập sự thấu cảm sâu sắc, kiên định và một niềm tin tưởng tuyệt đối. “Anh Long, anh không có lỗi trong cái chết của thầy Khiêm,” Uyên nói, giọng cô nhỏ nhẹ nhưng rành rọt từng từ. “Mười lăm phút định mệnh đó không phải do anh lựa chọn, mà là một cái bẫy đã được kẻ thủ ác giăng sẵn để cô lập thầy. Nhưng hôm nay, sau mười năm... bóng ma của Quỹ Hướng Dương đã quay trở lại. Chúng ta không thể để thầy Khiêm tiếp tục phải mang bản án oan khuất đó dưới lòng đất.” Long nhìn vào mắt Uyên, hơi ấm từ bàn tay cô như một mồi lửa âm thầm sưởi ấm tảng băng dằn vặt đóng chặt trong tim anh suốt một thập kỷ qua. Anh hít một hơi thật sâu, gật đầu, dần lấy lại vẻ điềm tĩnh sắc đá thường ngày: “Cô nói đúng. Kẻ sát nhân hiện tại... kẻ đang dùng độc chất và cơ khí để hành quyết Đặng Quốc Toàn và Đinh Thục Mai... hắn không phải là một tên giết người ngẫu nhiên. Hắn biết rõ toàn bộ tội ác của Quỹ Hướng Dương mười năm trước. Hắn đang thực hiện một cuộc báo thù đẫm máu nhân danh công lý.” “Và hắn sẽ không dừng lại ở hai người này,” Uyên buông tay ra, kéo tập hồ sơ Quỹ Hướng Dương lại gần chiếc đèn bàn làm việc. “Nếu đây là một vụ thanh trừng có tổ chức, thì mục tiêu tiếp theo của hắn là ai?” Uyên lật mở danh sách thành viên Hội đồng Sáng lập và Ban Điều hành Quỹ Từ thiện Hướng Dương năm 2014. Trang giấy A4 đã ố vàng, được đánh máy bằng phông chữ cũ kỹ, liệt kê tên tuổi, chức danh và học hàm của những kẻ từng đứng đầu tổ chức từ thiện tai tiếng này. Ánh mắt Uyên lướt nhanh qua các dòng chữ: 1. Đặng Quốc Toàn — Kỹ sư trưởng, Giám đốc Kỹ thuật & Hạ tầng. 2. Đinh Thục Mai — Cử nhân Kinh tế, Kế toán trưởng kiêm Thủ quỹ. 3. Đỗ Khắc Nghiêm — Cựu Quản lý Cơ sở Trại trẻ Hướng Dương (Khu bán đảo Quảng An). 4. Lê Hữu Phước — Bác sĩ phụ trách Y tế & Chăm sóc sức khỏe Trẻ em. 5. Quách Mạnh Hùng — Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Nhà tài trợ Danh dự. Uyên nhìn chằm chằm vào danh sách ấy. Bất chợt, một luồng điện lạnh toát chạy dọc sống lưng cô, khiến toàn bộ chân lông trên cánh tay dựng đứng lên. Đôi mắt cô mở to kinh hoàng. Bàn tay cầm mép giấy của Uyên khẽ run rẩy. “Anh Long...” Uyên cất tiếng, giọng cô nghẹn lại, lạnh ngắt giữa không gian u tịch của phòng giải phẫu. Long lập tức tiến sát lại bên cạnh cô: “Có chuyện gì vậy, Uyên?” Uyên chỉ ngón tay thon dài vào hai cái tên đầu tiên trên bản danh sách, rồi từ từ trượt ngón tay xuống cái tên thứ ba. Cô ngước nhìn Long, đôi môi mỏng khẽ mấp máy, thốt ra từng tiếng mang theo sự thật rùng rợn đến nghẹt thở: “Anh Long nhìn này... Hai nạn nhân vừa chết — Đặng Quốc Toàn và Đinh Thục Mai — chính là hai cái tên đứng đầu danh sách này theo thứ tự bảng chữ cái và thứ bậc điều hành!” Long sững sờ, ánh mắt anh dán chặt vào dòng chữ thứ ba trên trang giấy vàng ố. Dòng chữ in đậm, rõ mồn một dưới ánh đèn bàn: 3. Đỗ Khắc Nghiêm — Cựu Quản lý Cơ sở Trại trẻ Hướng Dương, hiện cư trú tại Khu biệt thự bán đảo Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội. “Kẻ sát nhân không hề chọn mục tiêu ngẫu nhiên...” Uyên thì thầm, hơi thở cô phả ra một làn khói mỏng manh trong căn phòng lạnh buốt. “Hắn đang lần lượt xử tử từng kẻ một theo đúng bản danh sách tử thần này. Và người tiếp theo... chính là Đỗ Khắc Nghiêm!” , , vn, live , vn

Bạn cũng là tác giả hoặc dịch giả?

Đăng sáng tác hoặc bản dịch của riêng bạn lên Say Truyện — miễn phí, chỉ mất vài phút.

Đăng truyện ngay

Bình luận (0)

Đang tải bình luận...